Quá quắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá cái mức mà người ta có thể chịu nổi.
Ví dụ:
Thu phí vô lý đến mức ấy là quá quắt.
Nghĩa: Quá cái mức mà người ta có thể chịu nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mắng bạn khác to tiếng như vậy thì quá quắt rồi.
- Ép bạn trực nhật thay hết cả tuần như thế là quá quắt.
- Bắt em đứng ngoài nắng lâu chỉ vì lỗi nhỏ thật quá quắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bắt cả nhóm làm bài thay mình rồi còn chê, thế là quá quắt đấy.
- Phạt cả lớp vì lỗi của một người thì nghe đã thấy quá quắt.
- Nói năng xỉa xói trên mạng suốt ngày như thế, đúng là quá quắt.
3
Người trưởng thành
- Thu phí vô lý đến mức ấy là quá quắt.
- Đổ hết trách nhiệm lên người yếu thế, cách hành xử đó quá quắt và tàn nhẫn.
- Giữ người khác chờ đợi trong im lặng nhiều ngày, với một lời xin lỗi cũng không, thật quá quắt.
- Đòi hỏi vô tận nhưng không hề cho đi, cái thế cân bằng ấy đã bị bẻ gãy đến mức quá quắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá cái mức mà người ta có thể chịu nổi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá quắt | Mạnh, chê trách gay gắt; khẩu ngữ–thân mật, đôi khi cảm thán Ví dụ: Thu phí vô lý đến mức ấy là quá quắt. |
| quá đáng | Mức mạnh vừa–mạnh; trung tính; thông dụng Ví dụ: Phạt thế này là quá đáng. |
| thái quá | Trang trọng hơn, sắc thái lý tính; mạnh vừa Ví dụ: Yêu cầu ấy là thái quá. |
| tệ hại | Mạnh, chê bai nặng; khẩu ngữ–thân mật Ví dụ: Cách hành xử đó thật tệ hại. |
| vừa phải | Trung tính; sắc thái điều độ Ví dụ: Đòi hỏi như vậy là vừa phải. |
| hợp lý | Trung tính–tích cực; trang trọng vừa Ví dụ: Giá vé như thế là hợp lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi hoặc thái độ của ai đó vượt quá giới hạn chịu đựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bức xúc hoặc phẫn nộ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các tình huống gây bức xúc hoặc khó chịu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quá đáng" nhưng "quá quắt" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quá quắt", "quá quắt đến mức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các từ chỉ mức độ khác.






Danh sách bình luận