Plây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng.
Ví dụ:
Plây ấy nằm lặng giữa thung lũng, sống nhờ nương rẫy và con suối đầu nguồn.
Nghĩa: Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng.
1
Học sinh tiểu học
- Plây của em nằm bên bìa rừng, có con suối chảy qua.
- Chiều đến, cả plây tụ họp ở sân chung để múa hát.
- Ông già trong plây kể chuyện cổ tích cho bọn trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khói bếp bay lên từ mỗi nóc nhà, báo hiệu một plây đang vào bữa tối.
- Con đường đất đỏ dẫn tôi vào plây, nơi tiếng cồng chiêng vang vọng sau đồi.
- Trong lễ hội, cả plây quây quần quanh nhà rông, ai cũng mặc trang phục truyền thống.
3
Người trưởng thành
- Plây ấy nằm lặng giữa thung lũng, sống nhờ nương rẫy và con suối đầu nguồn.
- Người lạ đến, già làng đại diện cho plây tiếp chuyện, lời nói chậm rãi mà chắc nịch.
- Qua bao biến động, plây vẫn giữ nếp nhà sàn, tiếng chiêng như sợi chỉ nối người với núi rừng.
- Đi khỏi trục quốc lộ, thêm một quãng đường đất, bạn sẽ thấy plây hiện ra, khiêm nhường mà ấm lửa bếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| plây | Chỉ địa danh, mang tính địa phương, dùng trong ngữ cảnh các dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Plây ấy nằm lặng giữa thung lũng, sống nhờ nương rẫy và con suối đầu nguồn. |
| làng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ đơn vị dân cư nông thôn nói chung ở Việt Nam. Ví dụ: Người dân trong làng sống gắn bó với nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong cộng đồng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, xã hội học hoặc báo cáo liên quan đến dân tộc thiểu số.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống của các dân tộc thiểu số.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về dân tộc học, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về đơn vị dân cư của dân tộc thiểu số.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ đơn vị dân cư của một số dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa dân tộc thiểu số.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "làng" trong tiếng Việt phổ thông, cần chú ý ngữ cảnh văn hóa.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "plây nhỏ", "plây của người Ê Đê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (có, xây dựng), và các từ chỉ định (một, cái).






Danh sách bình luận