Phương sai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số đặc trưng sự phân tán của một đại lượng ngẫu nhiên xung quanh giá trị trung bình của nó.
Ví dụ: Phương sai đo mức độ dữ liệu phân tán quanh trung bình.
Nghĩa: Số đặc trưng sự phân tán của một đại lượng ngẫu nhiên xung quanh giá trị trung bình của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Các điểm số của lớp ít chênh nhau nên phương sai nhỏ.
  • Bài kiểm tra có điểm lên xuống nhiều thì phương sai lớn.
  • Khi mọi bạn đều đạt điểm gần nhau, phương sai thấp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dữ liệu dao động càng mạnh quanh giá trị trung bình thì phương sai càng tăng.
  • Khi biểu đồ cột lổn nhổn, không đều, ta đo độ rơi rạc đó bằng phương sai.
  • Nếu hai nhóm có cùng trung bình nhưng nhóm A rải rộng hơn, phương sai của A lớn hơn.
3
Người trưởng thành
  • Phương sai đo mức độ dữ liệu phân tán quanh trung bình.
  • Trong đầu tư, lợi nhuận ngày biến động mạnh sẽ làm phương sai danh mục phình ra.
  • Thí nghiệm lặp lại nhiều lần mà kết quả rải khắp, phương sai nhắc ta về sự bất ổn của hệ đo.
  • Khi lập mô hình, tôi nhìn phương sai trước tiên để hiểu dữ liệu loạn thế nào quanh trung bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số đặc trưng sự phân tán của một đại lượng ngẫu nhiên xung quanh giá trị trung bình của nó.
Từ đồng nghĩa:
variance
Từ Cách sử dụng
phương sai thuật ngữ toán–thống kê, trung tính, trang trọng Ví dụ: Phương sai đo mức độ dữ liệu phân tán quanh trung bình.
variance thuật ngữ vay mượn tiếng Anh, dùng trong tài liệu chuyên môn song ngữ; trung tính–trang trọng Ví dụ: Tính phương sai (variance) của mẫu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến thống kê và toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực như thống kê, toán học, kinh tế học và khoa học dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về sự phân tán của dữ liệu trong các nghiên cứu thống kê.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ thống kê khác như "trung bình", "độ lệch chuẩn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "độ lệch chuẩn", cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng từ này khi không có kiến thức cơ bản về thống kê để tránh hiểu sai.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương sai của dữ liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "của"), động từ (như "tính toán"), và tính từ (như "cao", "thấp").
thống kê trung bình độ lệch chuẩn độ lệch phân tán biến động dao động sai số chênh lệch phân phối
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...