Sai số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng.
Ví dụ:
Sai số là phần chênh giữa giá trị đúng và giá trị ước tính.
Nghĩa: Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy rằng sai số là phần chênh giữa kết quả đúng và kết quả em tính được.
- Bạn Lan đo chiều dài cái bàn, rồi so với số đo chuẩn để biết sai số.
- Khi cân quả táo, sai số cho biết số cân bị lệch bao nhiêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, sai số cho thấy kết quả đo lệch khỏi giá trị chuẩn đến mức nào.
- Máy đo càng chính xác thì sai số càng nhỏ, bài làm của mình cũng đáng tin hơn.
- Khi làm trắc nghiệm, chênh lệch giữa đáp án đúng và cách mình ước lượng chính là sai số.
3
Người trưởng thành
- Sai số là phần chênh giữa giá trị đúng và giá trị ước tính.
- Trong báo cáo, tôi ghi rõ sai số để người đọc hiểu giới hạn của phép đo.
- Quản trị dữ liệu mà bỏ qua sai số thì quyết định dễ bị lệch hướng.
- Khoa học tiến bộ nhờ không ngừng giảm sai số và hiểu nguồn gốc của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng.
Từ đồng nghĩa:
độ lệch sai lệch
Từ trái nghĩa:
độ đúng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sai số | thuật ngữ khoa học, trung tính, chính xác, trang trọng-kỹ thuật Ví dụ: Sai số là phần chênh giữa giá trị đúng và giá trị ước tính. |
| độ lệch | trung tính-kỹ thuật; khái quát, dùng trong thống kê/đo lường Ví dụ: Độ lệch của phép đo này rất nhỏ. |
| sai lệch | trung tính-kỹ thuật; thiên về chênh lệch so với chuẩn Ví dụ: Sai lệch giữa kết quả đo và giá trị chuẩn là 0,02. |
| độ đúng | trang trọng-kỹ thuật; nhấn mạnh mức độ gần với giá trị đúng Ví dụ: Tăng độ đúng của phép đo sẽ giảm sai số. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học, và các bài viết học thuật liên quan đến đo lường và thống kê.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành như toán học, vật lý, kỹ thuật và thống kê.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về độ chính xác của các phép đo hoặc kết quả tính toán.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường hoặc tính toán.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn về loại sai số.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lỗi" hoặc "sai lầm" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sai số" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sai số đo lường", "sai số tính toán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ"), động từ (như "giảm", "tăng"), và lượng từ (như "một", "nhiều").






Danh sách bình luận