Phúc phận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Phần phúc được hưởng, theo quan niệm cũ.
Ví dụ:
Anh nói gặp em là phúc phận của đời mình.
Nghĩa: (ít dùng). Phần phúc được hưởng, theo quan niệm cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà bảo mỗi người có phúc phận riêng.
- Bạn ấy nói được vào lớp tốt là do phúc phận.
- Mẹ bảo con gặp cô giáo hiền cũng là phúc phận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị cho rằng đỗ trường mơ ước là phúc phận, nhưng vẫn phải tự cố gắng.
- Nghe chuyện cụ kể, em thấy phúc phận đôi khi đến từ lòng tốt mình gieo.
- Có người sinh ra đã đủ đầy, người khác vất vả; ai nấy đều tin đó là phúc phận.
3
Người trưởng thành
- Anh nói gặp em là phúc phận của đời mình.
- Nhìn lại những lần thoát nạn, tôi thấy phúc phận như chiếc ô vô hình che đầu.
- Cô bảo đừng so đo nhiều, phúc phận tới đâu hưởng tới đó, còn lại là do mình gây dựng.
- Trong tiếng thở dài của mẹ, hai chữ phúc phận nghe vừa an ủi vừa bất lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Phần phúc được hưởng, theo quan niệm cũ.
Từ đồng nghĩa:
phúc phần phần phúc
Từ trái nghĩa:
vận hạn bạc phận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phúc phận | trang trọng, cổ điển; sắc thái nhẹ; gắn tín niệm nhân quả, số mệnh Ví dụ: Anh nói gặp em là phúc phận của đời mình. |
| phúc phần | trung tính, cổ điển; dùng phổ biến hơn “phúc phận” Ví dụ: Ông bà để lại nhiều phúc phần cho con cháu. |
| phần phúc | trang trọng, cổ điển; văn chương Ví dụ: Mỗi người đều có phần phúc riêng. |
| vận hạn | trung tính, tín ngưỡng dân gian; sắc thái tiêu cực vừa Ví dụ: Năm ấy gặp vận hạn, làm ăn lụn bại. |
| bạc phận | văn chương, cảm thán; sắc thái tiêu cực mạnh Ví dụ: Phận đời bạc phận khiến nàng lận đận bấy lâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có yếu tố truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự may mắn hoặc số phận tốt đẹp theo quan niệm truyền thống.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường gắn với văn học hoặc văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố truyền thống hoặc văn hóa trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "may mắn" hoặc "số phận".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc truyền thống khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phúc phận lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều) và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận