Phức điệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự kết hợp nhiều bè với nhau trong một tác phẩm âm nhạc.
Ví dụ: Bản concerto này dùng phức điệu rất tinh tế.
Nghĩa: Sự kết hợp nhiều bè với nhau trong một tác phẩm âm nhạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bật một bài hát có nhiều giọng hát đan vào nhau, đó là phức điệu.
  • Trong dàn hợp xướng, từng bạn hát một bè; ghép lại thành phức điệu.
  • Nghe chim hót nhiều giọng cùng lúc, em tưởng như một bản nhạc phức điệu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản thánh ca vang lên với các bè chạy đuổi nhau, tạo nên phức điệu rõ rệt.
  • Nhạc trưởng nhắc chúng mình giữ cao độ để phức điệu không bị rối.
  • Khi bè alto đáp lại bè soprano, lớp nghe được lớp lang của phức điệu.
3
Người trưởng thành
  • Bản concerto này dùng phức điệu rất tinh tế.
  • Trong phức điệu, từng đường giai điệu giữ cá tính riêng mà vẫn trò chuyện hài hòa.
  • Cô ấy mê Bach vì cách ông để phức điệu thắp sáng cấu trúc tác phẩm.
  • Phức điệu không chỉ khoe kỹ thuật mà còn mở thêm chiều sâu cảm xúc cho người nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự kết hợp nhiều bè với nhau trong một tác phẩm âm nhạc.
Từ đồng nghĩa:
đa thanh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phức điệu thuật ngữ âm nhạc, trung tính–chuyên môn Ví dụ: Bản concerto này dùng phức điệu rất tinh tế.
đa thanh trung tính–chuyên môn; tương đương thuật ngữ Ví dụ: Tác phẩm này viết theo lối đa thanh chặt chẽ.
đồng ca trung tính–chuyên môn; đối lập về kết cấu (các bè hát cùng giai điệu) Ví dụ: Sau phần phức điệu, dàn hợp xướng chuyển sang đồng ca.
đồng âm trung tính–chuyên môn; các bè cùng cao độ/nhịp, trái với nhiều bè độc lập Ví dụ: Đoạn kết được xử lý theo kiểu đồng âm, không còn phức điệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, đặc biệt là âm nhạc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm âm nhạc có cấu trúc phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc học và lý thuyết âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp và tinh tế trong âm nhạc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tác phẩm âm nhạc có nhiều bè đan xen.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ âm nhạc khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hòa âm" nhưng phức điệu nhấn mạnh vào sự độc lập của các bè.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh âm nhạc để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phức điệu cổ điển", "phức điệu phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ điển, phức tạp), động từ (nghe, sáng tác), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...