Giao hưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoà tấu lớn, tận dụng sự phong phú đa dạng về hoà thanh, âm sắc, độ vang của nhiều nhạc khí, thường gồm bốn chương tương phản nhưng gắn bó hữu cơ.
Ví dụ:
Đêm nay nhà hát diễn một bản giao hưởng kinh điển.
Nghĩa: Hoà tấu lớn, tận dụng sự phong phú đa dạng về hoà thanh, âm sắc, độ vang của nhiều nhạc khí, thường gồm bốn chương tương phản nhưng gắn bó hữu cơ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, cả lớp nghe một bản giao hưởng vang lên rất hùng tráng.
- Trong dàn nhạc, bản giao hưởng có nhiều nhạc cụ cùng chơi với nhau.
- Cô giáo bảo giao hưởng thường có nhiều phần nối tiếp, nghe như một câu chuyện bằng âm nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy, bản giao hưởng mở ra như một cơn sóng âm thanh tràn khán phòng.
- Em thích cách bản giao hưởng đổi sắc thái liên tục mà vẫn giữ mạch kể tinh tế.
- Khi tiếng kèn đồng nổi lên, em cảm nhận chương mới của bản giao hưởng đang chuyển màu.
3
Người trưởng thành
- Đêm nay nhà hát diễn một bản giao hưởng kinh điển.
- Bản giao hưởng ấy đan dệt đối thoại giữa dây, gỗ, và đồng, tạo nên không gian âm thanh trọn vẹn.
- Trong sự đối lập của các chương, tôi nghe thấy một cuộc đời thu nhỏ: rực rỡ, lắng đọng, rồi bừng nở.
- Có lúc giao hưởng không chỉ là âm nhạc, mà là kiến trúc của thời gian, nâng người nghe đi qua từng tầng cảm xúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm âm nhạc lớn, phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc cổ điển và các tài liệu nghiên cứu âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường liên quan đến âm nhạc cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm âm nhạc lớn, phức tạp, có cấu trúc rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc khi nói về các thể loại âm nhạc đơn giản hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác như "bản nhạc" hay "bản giao hưởng".
- Chú ý phân biệt giữa "giao hưởng" và "dàn nhạc giao hưởng" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản giao hưởng", "buổi biểu diễn giao hưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tuyệt vời"), động từ (như "nghe"), và lượng từ (như "một").






Danh sách bình luận