Đồng ca
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cùng hát chung nhiều người, một bè hay nhiều bè.
Ví dụ:
- Khán phòng đứng dậy đồng ca khúc cuối cùng.
2.
danh từ
Nhóm diễn viên hát dùng tiếng để để hỗ trợ cho diễn viên chính trong kịch hát.
Nghĩa 1: Cùng hát chung nhiều người, một bè hay nhiều bè.
1
Học sinh tiểu học
- - Cả lớp đồng ca bài quốc ca trong lễ chào cờ.
- - Chúng em nắm tay nhau, đồng ca thật to ở sân trường.
- - Tiếng trống vang lên, đội thiếu nhi bắt đầu đồng ca mở màn.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Khi nhạc dạo cất lên, câu lạc bộ hợp xướng đồng ca, hòa giọng dày và sáng.
- - Buổi ngoại khóa kết thúc bằng màn đồng ca, ai cũng hát hết mình như gửi lời chào.
- - Trong lễ kỷ niệm, thầy trò đồng ca một giai điệu quen, nghe ấm như chung một nhịp tim.
3
Người trưởng thành
- - Khán phòng đứng dậy đồng ca khúc cuối cùng.
- - Có những đêm, cả quảng trường đồng ca, và người ta thấy mình không còn đơn lẻ.
- - Chúng tôi đồng ca không chỉ để hát, mà để thở cùng nhau qua từng nhịp.
- - Khi ký ức ùa về, tiếng đồng ca tuổi trẻ như còn lắng trên bậc thềm cũ.
Nghĩa 2: Nhóm diễn viên hát dùng tiếng để để hỗ trợ cho diễn viên chính trong kịch hát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cùng hát chung nhiều người, một bè hay nhiều bè.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng ca | Trung tính, miêu tả hành động hát tập thể, có thể có hoặc không có bè. Ví dụ: - Khán phòng đứng dậy đồng ca khúc cuối cùng. |
| hợp xướng | Trang trọng, mang tính nghệ thuật, thường chỉ việc hát chung nhiều người, nhiều bè trong một tác phẩm lớn. Ví dụ: Buổi biểu diễn hợp xướng đã thành công rực rỡ. |
| đơn ca | Trung tính, miêu tả hành động hát một mình. Ví dụ: Cô ấy quyết định đơn ca một bài hát. |
Nghĩa 2: Nhóm diễn viên hát dùng tiếng để để hỗ trợ cho diễn viên chính trong kịch hát.
Từ đồng nghĩa:
ca đoàn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng ca | Trung tính, chỉ một nhóm người hát phụ trợ trong bối cảnh sân khấu, kịch hát. Ví dụ: |
| ca đoàn | Trang trọng, chỉ một nhóm người hát có tổ chức, thường trong nhà thờ hoặc các buổi biểu diễn lớn. Ví dụ: Ca đoàn nhà thờ đã luyện tập rất chăm chỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động hát tập thể trong các buổi sinh hoạt cộng đồng, trường học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các sự kiện văn hóa, nghệ thuật có sự tham gia của nhiều người hát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt tập thể hoặc trong kịch bản sân khấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là trong các tác phẩm hợp xướng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đoàn kết, hòa hợp trong hoạt động tập thể.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường mang sắc thái tích cực, vui tươi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia của nhiều người trong một hoạt động hát.
- Tránh dùng khi chỉ có một người hát hoặc không có yếu tố tập thể.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, nghệ thuật, giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp xướng"; "đồng ca" thường không yêu cầu sự phân chia bè phức tạp như hợp xướng.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "đồng ca" và "hát đơn"; cần chú ý đến yếu tố tập thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và số lượng người tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đồng ca" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đồng ca" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đồng ca" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "đồng ca" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đồng ca" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức.





