Tốp ca

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức biểu diễn nghệ thuật, do một tốp năm bảy người cùng hát
Ví dụ: Tối nay câu lạc bộ tổ chức một tiết mục tốp ca trong chương trình gây quỹ.
Nghĩa: Hình thức biểu diễn nghệ thuật, do một tốp năm bảy người cùng hát
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp vỗ tay khi tốp ca lên sân khấu hát bài chào mừng.
  • Trong giờ âm nhạc, cô cho chúng tớ tập một bài theo hình thức tốp ca.
  • Lễ khai giảng có tiết mục tốp ca rất vui và rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội văn nghệ chọn tiết mục tốp ca để mở màn, tạo không khí sôi nổi cho hội diễn.
  • Bạn Minh tham gia tốp ca của trường vì thích cảm giác hòa giọng với mọi người.
  • Khi tốp ca cất tiếng, giai điệu bỗng dày hơn, giống như nhiều sắc màu hòa làm một.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay câu lạc bộ tổ chức một tiết mục tốp ca trong chương trình gây quỹ.
  • Âm thanh của tốp ca phủ đầy khán phòng, mỗi giọng riêng nhưng chung một nhịp thở.
  • Chị bảo thích hát tốp ca vì thấy mình là một phần của bức tranh âm nhạc lớn hơn.
  • Giữa những đơn ca phô diễn, một đoạn tốp ca xuất hiện như một cái nắm tay ấm áp, kéo khán giả lại gần nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc sự kiện văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các buổi biểu diễn hoặc tác phẩm âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về âm nhạc.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các buổi biểu diễn âm nhạc có nhiều người hát cùng nhau.
  • Tránh dùng khi chỉ có một người hát hoặc không có yếu tố biểu diễn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "tốp ca nam" hoặc "tốp ca nữ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "hợp xướng"; tốp ca thường ít người hơn và không có nhạc đệm phức tạp.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các nhóm nhạc không có yếu tố biểu diễn đồng thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tốp ca nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, hay), động từ (hát, biểu diễn) và lượng từ (một, nhiều).
ca sĩ hát hợp xướng đơn ca song ca tam ca tứ ca ban nhạc nghệ sĩ biểu diễn