Phụ cận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Khu vực) gần sát xung quanh khu vực được nói đến.
Ví dụ:
Khách sạn tọa lạc ở phụ cận ga tàu, tiện việc di chuyển.
Nghĩa: (Khu vực) gần sát xung quanh khu vực được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi trường nằm ở khu dân cư phụ cận công viên.
- Buổi chiều, em rủ bạn dạo chơi ở khu phố phụ cận nhà.
- Cửa hàng bánh ở phụ cận sân vận động luôn rất đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi mưa lớn, các tuyến đường phụ cận bờ sông thường ngập trước.
- Nhà em ở phụ cận trung tâm, nên đi học bằng xe buýt khá thuận tiện.
- Khu phụ cận thư viện có nhiều quán cà phê yên tĩnh để ôn bài.
3
Người trưởng thành
- Khách sạn tọa lạc ở phụ cận ga tàu, tiện việc di chuyển.
- Giá nhà đất ở phụ cận đô thị tăng theo nhịp mở rộng hạ tầng.
- Chúng tôi khảo sát tiếng ồn trong phụ cận công trường để đánh giá tác động.
- Sinh hoạt của cư dân trong phụ cận chợ chịu ảnh hưởng rõ rệt của giờ họp chợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Khu vực) gần sát xung quanh khu vực được nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ cận | trung tính, hành chính–địa lý, mức độ gần rõ rệt Ví dụ: Khách sạn tọa lạc ở phụ cận ga tàu, tiện việc di chuyển. |
| lân cận | trung tính, phổ thông; mức độ gần tương đương Ví dụ: Các xã lân cận sẽ được quy hoạch đồng bộ. |
| cận kề | hơi trang trọng/văn bản; sắc thái gần sát Ví dụ: Khu cận kề khu công nghiệp cần kiểm soát tiếng ồn. |
| xa xôi | khẩu ngữ–phổ thông; mức độ rất xa, tách biệt Ví dụ: Những thôn xa xôi sẽ được ưu tiên đầu tư hạ tầng. |
| viễn | trang trọng, Hán-Việt; chỉ xa, đối lập với cận Ví dụ: Các vùng viễn ngoại thành ít chịu tác động dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khu vực gần một địa điểm chính, như trong quy hoạch đô thị hoặc báo cáo địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quy hoạch, xây dựng hoặc nghiên cứu địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả vị trí địa lý hoặc không gian gần một địa điểm chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "gần" hoặc "xung quanh".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với danh từ chỉ địa điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lân cận", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải chính xác về mặt địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ rõ đặc điểm của danh từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'khu vực phụ cận'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm như 'khu vực', 'vùng', 'khu', v.v.






Danh sách bình luận