Phong thuỷ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Thuật xem đất để chọn nơi dựng nhà cửa hay đặt mồ mả, theo mê tín; địa lí.
Ví dụ: Xưa, người ta dựa vào phong thuỷ để chọn đất làm nhà và đặt mồ mả.
Nghĩa: (cũ) Thuật xem đất để chọn nơi dựng nhà cửa hay đặt mồ mả, theo mê tín; địa lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện ngày xưa người ta nhờ thầy phong thuỷ chọn chỗ làm nhà.
  • Ông nội nói phong thuỷ là cách xem đất để đặt mộ cho yên ổn.
  • Trong truyện, thầy phong thuỷ đi khắp núi đồi để tìm nơi tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày trước, nhiều gia đình tin thầy phong thuỷ để quyết định hướng dựng nhà.
  • Trong bài đọc lịch sử, phong thuỷ được coi là mẹo xem đất dựa trên niềm tin dân gian.
  • Họ mời thầy phong thuỷ đến đo đạc bãi đất, mong chọn được vị trí đặt mộ hợp ý.
3
Người trưởng thành
  • Xưa, người ta dựa vào phong thuỷ để chọn đất làm nhà và đặt mồ mả.
  • Ở quê tôi, chuyện mời thầy phong thuỷ vẫn được nhắc như một thói quen truyền lại từ đời trước.
  • Có người xem phong thuỷ là chỗ dựa tinh thần khi đứng trước quyết định lớn về đất cát.
  • Trong nghiên cứu văn hoá dân gian, phong thuỷ xuất hiện như một lớp tri thức cũ, pha trộn giữa tín ngưỡng và kinh nghiệm địa lí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ) Thuật xem đất để chọn nơi dựng nhà cửa hay đặt mồ mả, theo mê tín; địa lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phong thuỷ trung tính-sách vở; sắc thái cổ, đôi khi bị coi mê tín Ví dụ: Xưa, người ta dựa vào phong thuỷ để chọn đất làm nhà và đặt mồ mả.
địa lí trung tính-cổ; phạm vi hẹp trong tín ngưỡng dân gian Ví dụ: Ông cụ am tường địa lí, thường được mời đi xem đất.
duy lí trang trọng-triết học; nhấn mạnh lập luận lý tính, bác bỏ mê tín Ví dụ: Ông chọn cách tiếp cận duy lí, không tin phong thuỷ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi bàn về việc xây dựng nhà cửa hoặc chọn vị trí mồ mả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc khi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh hoặc thể hiện niềm tin của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu văn hóa hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái truyền thống, gắn liền với văn hóa và tín ngưỡng dân gian.
  • Phong cách trang trọng hơn khi được sử dụng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái mê tín hoặc huyền bí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các yếu tố văn hóa, lịch sử hoặc khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí địa lý trong xây dựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật hiện đại nếu không có liên quan đến văn hóa.
  • Thường không dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác khoa học cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khoa học địa lý hiện đại.
  • Khác biệt với "địa lý" ở chỗ phong thủy mang yếu tố tín ngưỡng và văn hóa.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phong thuỷ tốt", "phong thuỷ xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (xem, chọn), và các danh từ khác (nhà cửa, mồ mả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...