Phòng hộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế) Che chắn để bảo vệ.
Ví dụ: Tôi kê ván trước cửa sổ để phòng hộ mưa tạt.
2.
động từ
Bảo hộ lao động.
Ví dụ: Công trường yêu cầu trang bị đầy đủ để phòng hộ người lao động.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế) Che chắn để bảo vệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ trùm áo mưa để phòng hộ con khỏi ướt.
  • Bé kéo rèm lại để phòng hộ cây khỏi nắng gắt.
  • Thầy dựng tấm bìa trước chậu hoa để phòng hộ gió thổi mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn che tay lên miệng cốc để phòng hộ bụi bay vào.
  • Người dân chất bao cát trước cửa để phòng hộ nước tràn.
  • Cô dùng khăn quấn quanh cây non, phòng hộ sương muối ban đêm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kê ván trước cửa sổ để phòng hộ mưa tạt.
  • Anh treo lưới quanh ban công, phòng hộ mèo con trượt chân.
  • Chúng tôi phủ bạt mái chuồng, phòng hộ cơn dông đang kéo tới.
  • Ở nơi gió cát lồng lộng, họ trồng hàng dương để phòng hộ đất khỏi bay đi.
Nghĩa 2: Bảo hộ lao động.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân đội mũ cứng để phòng hộ khi làm việc.
  • Cô thợ mang găng tay để phòng hộ bàn tay khỏi trầy xước.
  • Bác bảo vệ mặc áo phản quang để phòng hộ khi đứng ngoài đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thợ hàn đeo kính tối màu để phòng hộ mắt trước tia lửa.
  • Khi vào xưởng, ai cũng đi giày mũi thép để phòng hộ bàn chân.
  • Nhân viên phòng thí nghiệm mặc áo choàng dài để phòng hộ hóa chất bắn ra.
3
Người trưởng thành
  • Công trường yêu cầu trang bị đầy đủ để phòng hộ người lao động.
  • Doanh nghiệp đầu tư thiết bị mới, phòng hộ tốt hơn trước rủi ro nghề nghiệp.
  • Ca đêm, họ tuân thủ quy trình phòng hộ nghiêm ngặt, không bỏ qua bước nào.
  • Nơi làm việc an toàn bắt đầu từ thói quen phòng hộ, từ chiếc mũ đến đôi găng phù hợp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế) Che chắn để bảo vệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phòng hộ trung tính; hành chính/kỹ thuật; sắc thái chủ động, phạm vi chuyên biệt Ví dụ: Tôi kê ván trước cửa sổ để phòng hộ mưa tạt.
bảo vệ trung tính; phổ thông; mức bao quát hơi rộng nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh kỹ thuật Ví dụ: Trồng rừng để bảo vệ/phòng hộ đất dốc.
che chở trung tính hơi văn chương; mức nhẹ; dùng được khi nói che chắn thực thể Ví dụ: Hàng cây che chở/phòng hộ bờ kè.
phơi bày trung tính; mức mạnh; để lộ, không che chắn Ví dụ: Dỡ mái khiến công trình phơi bày, không còn phòng hộ.
bỏ ngỏ khẩu ngữ–trung tính; mức nhẹ–trung; để mặc không bảo vệ Ví dụ: Cửa rừng bỏ ngỏ, thiếu biện pháp phòng hộ.
Nghĩa 2: Bảo hộ lao động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
Từ Cách sử dụng
phòng hộ trung tính; hành chính, an toàn lao động; sắc thái quy phạm Ví dụ: Công trường yêu cầu trang bị đầy đủ để phòng hộ người lao động.
bảo hộ trang trọng–kỹ thuật; mức tương đương; dùng trong an toàn lao động Ví dụ: Trang bị dụng cụ để bảo hộ/phòng hộ người vận hành.
bảo vệ trung tính; hành chính; bao quát nhưng dùng được trong bối cảnh ATLĐ Ví dụ: Thiết kế quy trình để bảo vệ/phòng hộ công nhân.
bỏ mặc khẩu ngữ–trung tính; không áp dụng biện pháp bảo hộ Ví dụ: Bỏ mặc công nhân làm việc không phòng hộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến bảo vệ môi trường, an toàn lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến môi trường, an toàn lao động và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bảo vệ, an toàn và phòng ngừa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ môi trường hoặc an toàn lao động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo vệ hoặc an toàn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ biện pháp hoặc đối tượng cần bảo vệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo vệ" hoặc "bảo hộ" nếu không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phòng hộ lao động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lao động, môi trường) và trạng từ chỉ cách thức (cẩn thận, kỹ lưỡng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...