Phong bế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bao vây chặt, làm cắt đứt mọi sự tiếp xúc với bên ngoài.
Ví dụ:
Khu chợ bị phong bế hoàn toàn trong đêm.
2.
động từ
Gây tê sâu và rộng để chặn đường dẫn truyền thần kinh ở một vùng cơ thể.
Ví dụ:
Bác sĩ tiến hành phong bế thần kinh quanh vết mổ.
Nghĩa 1: Bao vây chặt, làm cắt đứt mọi sự tiếp xúc với bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa ngõ vào làng bị phong bế, không ai ra vào được.
- Cơn bão lớn làm con đường duy nhất bị phong bế.
- Khu công viên tạm thời bị phong bế để sửa chữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi dịch bùng lên, khu phố bị phong bế để ngăn người qua lại.
- Tin đồn lan nhanh rồi bị phong bế bởi những thông báo chính thức.
- Con đường ven sông bị phong bế, khiến dòng xe phải vòng qua hướng khác.
3
Người trưởng thành
- Khu chợ bị phong bế hoàn toàn trong đêm.
- Một quyết định sai lầm có thể phong bế tất cả kênh liên lạc giữa đôi bên.
- Khi lòng người đóng lại, mọi đối thoại dường như bị phong bế.
- Họp khẩn suốt đêm để phong bế các ngả đường, giữ trật tự cho thành phố.
Nghĩa 2: Gây tê sâu và rộng để chặn đường dẫn truyền thần kinh ở một vùng cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ phong bế vùng tay để em bé không thấy đau khi khâu.
- Trước khi nhổ răng, cô được phong bế ở lợi.
- Bị ngã, em được phong bế ở đầu gối để bớt đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bệnh nhân được phong bế dây thần kinh vai để phẫu thuật không đau.
- Nha sĩ chọn phong bế vùng hàm thay vì gây tê bề mặt đơn giản.
- Sau chấn thương, bác sĩ dùng kỹ thuật phong bế để giảm đau kéo dài.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ tiến hành phong bế thần kinh quanh vết mổ.
- Trong điều trị đau mạn tính, phong bế thần kinh giúp bệnh nhân tạm thời nhẹ nhõm.
- Kíp gây mê quyết định phong bế đám rối, hạn chế cần đến thuốc toàn thân.
- Siêu âm hỗ trợ định vị chính xác trước khi phong bế vùng, giảm rủi ro biến chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bao vây chặt, làm cắt đứt mọi sự tiếp xúc với bên ngoài.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong bế | trang trọng, trung tính; sắc thái mạnh, mang tính cưỡng chế; thường dùng trong chính trị/quân sự/ngoại giao Ví dụ: Khu chợ bị phong bế hoàn toàn trong đêm. |
| bao vây | trung tính, quân sự/chính trị; mức độ có thể nhẹ hơn “phong bế” Ví dụ: Thành phố bị bao vây nhiều tuần liền. |
| phong toả | trang trọng, hành chính/quân sự; mức độ gần tương đương, nhấn mạnh chặn giao thông/tiếp tế Ví dụ: Hải quân phong tỏa cảng chính của đối phương. |
| khai thông | trang trọng; mở đường liên lạc, mức độ đối nghịch trực tiếp Ví dụ: Đoàn viện trợ đã khai thông tuyến biên giới. |
Nghĩa 2: Gây tê sâu và rộng để chặn đường dẫn truyền thần kinh ở một vùng cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, quân sự hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc khẩn cấp.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tình huống cần ngăn chặn hoặc cô lập hoàn toàn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc bộ phận cơ thể cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bao vây" hoặc "cô lập" nhưng có phạm vi và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phong bế" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phong bế khu vực", "phong bế thần kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị phong bế, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.





