Phởn phơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ ngoài tươi tỉnh, biểu lộ sự khoan khoái trong lòng.
Ví dụ:
Xong việc sớm, tôi phởn phơ đi dạo về nhà.
Nghĩa: Có vẻ ngoài tươi tỉnh, biểu lộ sự khoan khoái trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô khen, em phởn phơ cả buổi học.
- Sáng mát trời, bé chạy ra sân với gương mặt phởn phơ.
- Được mẹ mua truyện mới, nó phởn phơ khoe với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ kiểm tra làm ổn, cậu ấy phởn phơ suốt giờ ra chơi.
- Trốn được cơn mưa, cả nhóm phởn phơ vừa đi vừa hát.
- Nhận tin đội mình vào chung kết, cô bạn phởn phơ, mắt cười long lanh.
3
Người trưởng thành
- Xong việc sớm, tôi phởn phơ đi dạo về nhà.
- Ngủ đủ giấc, người ta dễ phởn phơ như vừa được tiếp pin.
- Nhấp ngụm cà phê đầu ngày, lòng phẳng lặng mà mặt mày phởn phơ.
- Thoát được một mối lo, bước chân nhẹ hẫng, câu nói cũng phởn phơ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ ngoài tươi tỉnh, biểu lộ sự khoan khoái trong lòng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phởn phơ | Khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, vui khoan khoái, hơi lâng lâng, thân mật Ví dụ: Xong việc sớm, tôi phởn phơ đi dạo về nhà. |
| hớn hở | Mạnh hơn, vui lộ rõ; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Nghe tin đỗ, nó hớn hở cả ngày. |
| hồ hởi | Mạnh, sôi nổi; trung tính–trang trọng hơn "hớn hở" Ví dụ: Mọi người hồ hởi tham gia hoạt động. |
| phấn chấn | Trung tính, mạnh vừa; dùng cả khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, cô ấy phấn chấn trở lại. |
| tươi tỉnh | Trung tính, nhẹ; mô tả sắc mặt, dáng vẻ Ví dụ: Ngủ dậy, anh trông tươi tỉnh hẳn. |
| ủ rũ | Mạnh vừa, buồn bã, sa sụt; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Thua trận, cả đội ủ rũ ra về. |
| rầu rĩ | Mạnh, buồn kéo dài; trung tính–văn chương Ví dụ: Mấy hôm nay cô ấy rầu rĩ, ít nói. |
| bí xị | Khẩu ngữ, nhẹ–trung bình; mặt nặng, chán chường Ví dụ: Bị mắng, nó bí xị cả buổi. |
| chán nản | Trung tính, mức vừa; tinh thần sa sút Ví dụ: Làm mãi không xong, anh chán nản thấy rõ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vui vẻ, thoải mái của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ, thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vui vẻ, thoải mái của người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vui vẻ" nhưng "phởn phơ" nhấn mạnh vào vẻ ngoài tươi tỉnh.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phởn phơ", "hơi phởn phơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận