Phim tài liệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phim chuyên ghi lại những hình ảnh, sự kiện có thật nhằm phản ánh từng mặt hoạt động trong cuộc sống.
Ví dụ: Tối qua tôi xem phim tài liệu về y học dự phòng.
Nghĩa: Phim chuyên ghi lại những hình ảnh, sự kiện có thật nhằm phản ánh từng mặt hoạt động trong cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay lớp em xem một bộ phim tài liệu về loài rùa biển.
  • Ba mở phim tài liệu nói về cách trồng lúa ở miền Tây.
  • Em thích phim tài liệu quay cảnh bác nông dân chăm vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phim tài liệu về lịch sử làng nghề giúp mình hiểu vì sao nghề gốm vẫn còn đến nay.
  • Xem phim tài liệu về biến đổi khí hậu, mình thấy rõ những con sông đang cạn đi.
  • Bộ phim tài liệu theo chân một đội cứu hộ cho thấy công việc của họ vất vả thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi xem phim tài liệu về y học dự phòng.
  • Phim tài liệu ấy không chỉ kể chuyện, mà đưa tôi đứng giữa những ca trực của bệnh viện tỉnh.
  • Tôi thích cách đạo diễn để nhân vật tự nói, giữ trọn nhịp đời của họ trong phim tài liệu.
  • Mỗi lần xem phim tài liệu chiến tranh, tôi lặng người trước những khuôn mặt không thể nào quên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi bàn luận về các chương trình truyền hình hoặc sở thích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, đánh giá về truyền thông, giáo dục và văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi thảo luận về các thể loại phim và tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về truyền thông, điện ảnh và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung thực và mang tính giáo dục cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chân thực và giáo dục của một bộ phim.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các thể loại phim hư cấu hoặc giải trí đơn thuần.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ chủ đề cụ thể (ví dụ: phim tài liệu lịch sử).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thể loại phim khác như phim truyện hoặc phim tài liệu hư cấu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "phim" và "tài liệu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một bộ phim tài liệu hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (xem, sản xuất), và lượng từ (một, nhiều).
phim điện ảnh tài liệu sự thật hiện thực phóng sự phim truyện phim hoạt hình kịch đạo diễn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...