Phiên phiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Làm việc gì) không yêu cầu đầy đủ như bình thường, chỉ đạt đến mức nào đó cũng cho là xong.
Ví dụ: Anh kiểm tra hồ sơ phiên phiến nên bỏ sót một mục quan trọng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Làm việc gì) không yêu cầu đầy đủ như bình thường, chỉ đạt đến mức nào đó cũng cho là xong.
1
Học sinh tiểu học
  • Làm bài phiên phiến thế này thì cô khó chấm cho điểm.
  • Em lau bàn phiên phiến nên vẫn còn bụi ở góc.
  • Con gấp quần áo phiên phiến, nên tủ trông rất lộn xộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đọc sách phiên phiến rồi đi ngủ, nên mai khó mà nhớ bài.
  • Bạn ấy tập thể dục phiên phiến cho có, chứ không thật sự cố gắng.
  • Nhóm làm báo tường phiên phiến, trang trí qua loa nên nhìn thiếu sức sống.
3
Người trưởng thành
  • Anh kiểm tra hồ sơ phiên phiến nên bỏ sót một mục quan trọng.
  • Đừng sống phiên phiến cho qua ngày; làm gì cũng nên tròn trách nhiệm.
  • Cô ấy dọn nhà phiên phiến khi mệt, để sáng hôm sau mới quay lại làm cho ra hồn.
  • Thói quen xử lý công việc phiên phiến sẽ bào mòn uy tín lúc nào không hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không quá nghiêm túc, có phần xuề xòa.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không cần thiết phải làm việc gì đó quá kỹ lưỡng.
  • Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu trách nhiệm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "qua loa" ở mức độ xuề xòa, "phiên phiến" có thể mang ý tích cực hơn trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "làm việc phiên phiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ, ví dụ: "làm phiên phiến", "công việc phiên phiến".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...