Phát chẩn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân phát tiến, gạo, v.v. cho người nghèo đói hoặc bị tai hoạ để cứu giúp (trong xã hội cũ).
Ví dụ:
Nhà chức trách ngày ấy lập đàn phát chẩn để cứu đói sau mùa mất mùa.
Nghĩa: Phân phát tiến, gạo, v.v. cho người nghèo đói hoặc bị tai hoạ để cứu giúp (trong xã hội cũ).
1
Học sinh tiểu học
- Họ mở kho gạo để phát chẩn cho dân nghèo.
- Quan làng cho gọi từng nhà lên phát chẩn.
- Buổi sáng, đoàn người xếp hàng nhận gạo phát chẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình cử quan xuống huyện phát chẩn sau trận lụt.
- Trong trang sử xưa, cảnh phát chẩn hiện lên với nồi cháo nghi ngút khói.
- Tiếng mõ vang lên báo giờ phát chẩn, dân nghèo lục tục kéo đến đình.
3
Người trưởng thành
- Nhà chức trách ngày ấy lập đàn phát chẩn để cứu đói sau mùa mất mùa.
- Giữa bãi chợ tiêu điều, cảnh phát chẩn nhắc người ta về lòng thương trong thời loạn.
- Khi kho thóc mở nắp, gió thổi mùi rơm, hàng người chậm rãi chờ phát chẩn, mắt ai cũng đỏ hoe.
- Trong xã hội cũ, phát chẩn vừa là cứu giúp khẩn cấp vừa là cách giữ yên dân tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động cứu trợ trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nghiên cứu về xã hội cũ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể thay bằng "cứu trợ" hoặc "hỗ trợ".
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "cứu trợ"; cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hiện đại.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát chẩn cho người nghèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận (người nghèo, người bị nạn) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.





