Phấn rôm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bột tan có trộn chất sát trùng, dùng xoa ngoài da để bảo vệ da, chống rôm sảy.
Ví dụ:
Tôi rắc lớp phấn rôm mỏng để vùng da khô ráo hơn.
Nghĩa: Bột tan có trộn chất sát trùng, dùng xoa ngoài da để bảo vệ da, chống rôm sảy.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rắc chút phấn rôm lên cổ bé để da khô thoáng.
- Sau khi tắm, bà lau người rồi xoa phấn rôm cho em.
- Trời nóng, mình bôi phấn rôm vào nách để không bị rôm sảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi dã ngoại ngày nắng, chị mình mang theo lọ phấn rôm để tránh da ẩm bí.
- Sau giờ thể dục, nó chấm phấn rôm vào lưng cho đỡ rít áo.
- Em bé bị mẩn đỏ, mẹ thoa mỏng phấn rôm để da dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi rắc lớp phấn rôm mỏng để vùng da khô ráo hơn.
- Những ngày oi bức, phấn rôm như chiếc ô nhỏ che chở làn da khỏi mồ hôi bám dính.
- Bé ngủ yên hơn khi các nếp gấp được phủ phấn rôm, không còn rát ngứa.
- Trong túi đồ chăm sóc trẻ, lọ phấn rôm luôn nằm cạnh khăn xô và chai nước ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chăm sóc trẻ em hoặc các sản phẩm chăm sóc da.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về sức khỏe, chăm sóc da hoặc sản phẩm tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học, dược phẩm và công nghiệp mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là cho trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chăm sóc da hoặc sức khỏe.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể có các thương hiệu khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bột khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "phấn thơm" ở mục đích sử dụng và thành phần.
- Cần chú ý đến đối tượng sử dụng để tránh gây kích ứng da.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hộp phấn rôm", "phấn rôm thơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (mua, dùng), tính từ (thơm, mịn), và lượng từ (một hộp, nhiều).






Danh sách bình luận