Phẩm trật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cấp bậc của quan lại.
Ví dụ: Phẩm trật là thước đo địa vị của quan lại trong triều.
Nghĩa: Cấp bậc của quan lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong triều đình xưa, mỗi quan đều có phẩm trật riêng.
  • Quan lớn và quan nhỏ đứng theo phẩm trật khi vào chầu vua.
  • Sách kể rằng vị quan ấy được nâng phẩm trật sau khi lập công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử, phẩm trật giúp sắp xếp ai đứng trước, ai đứng sau trong triều.
  • Quan đội mũ áo khác nhau để thể hiện phẩm trật của mình.
  • Khi ban thưởng, nhà vua thường xét công lao và thay đổi phẩm trật của các quan.
3
Người trưởng thành
  • Phẩm trật là thước đo địa vị của quan lại trong triều.
  • Trong nghi lễ, trật tự ngồi phản ánh rõ phẩm trật giữa các quan.
  • Không ít người cả đời chỉ lo leo cao trong phẩm trật mà quên mục đích phụng sự dân.
  • Nhìn vào sắc phục và ấn tín, ta biết ngay phẩm trật của từng vị quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp bậc của quan lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phẩm trật Trang trọng, hành chính, mang tính lịch sử, dùng để chỉ hệ thống phân cấp trong bộ máy nhà nước phong kiến hoặc tổ chức có thứ bậc rõ ràng. Ví dụ: Phẩm trật là thước đo địa vị của quan lại trong triều.
cấp bậc Trung tính, trang trọng, dùng trong hệ thống phân loại. Ví dụ: Hệ thống cấp bậc trong quân đội được quy định rõ ràng.
chức tước Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ địa vị, quyền hạn. Ví dụ: Ông ta được ban nhiều chức tước cao quý trong triều đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về hệ thống quan lại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thống cấp bậc trong lịch sử phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp bậc hiện đại như 'chức vụ'.
  • Khác biệt với 'chức tước' ở chỗ nhấn mạnh vào hệ thống cấp bậc hơn là chức danh cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phẩm trật cao", "phẩm trật thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (có, đạt), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...