Cấp độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cấp bậc trong một hệ thống (nói khái quát).
Ví dụ:
Công việc này yêu cầu chuyên môn ở một cấp độ nhất định.
Nghĩa: Cấp bậc trong một hệ thống (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cấp độ của trò chơi này bắt đầu từ dễ rồi mới khó dần.
- Bạn Lan đang ở cấp độ tiếp theo trong lớp học bơi.
- Trong câu lạc bộ cờ vua, em tập ở cấp độ cơ bản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển phân chia thành các cấp độ để ai cũng có lộ trình tiến bộ.
- Thầy hướng dẫn chúng mình chọn mục tiêu phù hợp với cấp độ hiện tại, không nóng vội.
- Trong diễn đàn, các bài viết được đánh dấu theo cấp độ để người mới không bị ngợp.
3
Người trưởng thành
- Công việc này yêu cầu chuyên môn ở một cấp độ nhất định.
- Trong tổ chức, quyền hạn tăng theo cấp độ trách nhiệm, chứ không chỉ theo thâm niên.
- Khi đánh giá rủi ro, ta cần xác định đúng cấp độ tác động để không phản ứng quá đà.
- Văn hóa doanh nghiệp chín muồi thể hiện ở cấp độ tự giác, không còn cần nhiều mệnh lệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp bậc trong một hệ thống (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cấp độ | Trung tính, thường dùng trong các ngữ cảnh phân loại, đánh giá, hoặc mô tả cấu trúc hệ thống. Ví dụ: Công việc này yêu cầu chuyên môn ở một cấp độ nhất định. |
| cấp bậc | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ vị trí, thứ hạng trong một hệ thống phân cấp. Ví dụ: Anh ấy đã đạt đến cấp bậc cao nhất trong quân đội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mức độ khó khăn, trình độ học vấn hoặc kỹ năng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi phân loại, đánh giá hoặc so sánh các mức độ khác nhau trong một hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các mức độ tiêu chuẩn, chất lượng hoặc an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại hoặc đánh giá mức độ trong một hệ thống.
- Tránh dùng khi không có sự phân cấp rõ ràng hoặc không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định cụ thể như "cao", "thấp", "trung bình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cấp bậc" khi nói về vị trí trong tổ chức.
- Khác biệt với "mức độ" ở chỗ "cấp độ" thường liên quan đến hệ thống phân cấp rõ ràng.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cấp độ khó", "cấp độ cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một cấp độ", "cấp độ này".





