Phàm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc người đời, thuộc cơi đời trên mặt đất, phân biệt với thuộc cơi tiên.
2.
tính từ
(Ăn, nói) thỏ tục, không lịch sự, không thanh nhã.
3. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về tính khái quát của một nhận định đúng ở đời cho tất cả mọi trường hợp sắp nêu ra.
Ví dụ: Phàm đã lựa chọn thì chấp nhận hệ quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc người đời, thuộc cơi đời trên mặt đất, phân biệt với thuộc cơi tiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiêng liêng thánh thiện
Từ Cách sử dụng
phàm Trung tính, chỉ bản chất con người, trần tục, đối lập với thần thánh, siêu nhiên. Ví dụ:
trần tục Trung tính, chỉ những gì thuộc về thế giới con người, không thiêng liêng, đối lập với thần thánh. Ví dụ: Những ham muốn trần tục.
thế tục Trung tính, chỉ những gì thuộc về đời sống xã hội, không liên quan đến tôn giáo hay siêu nhiên. Ví dụ: Giá trị thế tục của cuộc sống.
thiêng liêng Tích cực, trang trọng, chỉ sự cao quý, đáng tôn kính, có tính chất thần thánh hoặc mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Ví dụ: Tình yêu quê hương là điều thiêng liêng.
thánh thiện Tích cực, trang trọng, chỉ sự trong sạch, cao cả, thuộc về thần thánh hoặc có phẩm chất như thần thánh. Ví dụ: Vẻ đẹp thánh thiện của một vị tu sĩ.
Nghĩa 2: (Ăn, nói) thỏ tục, không lịch sự, không thanh nhã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phàm Tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế, thô lỗ trong cách ứng xử, lời nói, thường mang ý chê bai. Ví dụ:
thô tục Tiêu cực, chỉ sự thiếu văn hóa, không lịch sự, thường dùng để chỉ lời nói, hành vi. Ví dụ: Anh ta có những lời nói thô tục.
tục tĩu Tiêu cực mạnh, chỉ sự dung tục, dâm ô, thường dùng cho lời nói, cử chỉ. Ví dụ: Tránh xa những câu chuyện tục tĩu.
lịch sự Tích cực, trung tính, chỉ sự nhã nhặn, có văn hóa trong giao tiếp, ứng xử. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn nói rất lịch sự.
thanh nhã Tích cực, trang trọng, chỉ sự tinh tế, tao nhã, có phong cách, thường dùng cho phong thái, không gian. Ví dụ: Phong cách sống thanh nhã.
Nghĩa 3: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về tính khái quát của một nhận định đúng ở đời cho tất cả mọi trường hợp sắp nêu ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính khái quát của một nhận định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh sự đối lập giữa cõi đời và cõi tiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển khi dùng trong văn chương.
  • Biểu thị sự nhấn mạnh và khái quát trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một nhận định chung cho nhiều trường hợp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các bài viết mang tính triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thường" hoặc "mọi" nhưng "phàm" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phàm tục", "phàm phu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ; ví dụ: "rất phàm", "người phàm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới