Bỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, lời dựa theo ca dao.
Ví dụ:
- Họ mời đoàn nghệ nhân về trình diễn bỉ ở nhà văn hóa.
2.
động từ
Khinh, coi không ra gì.
Ví dụ:
- Anh ta công khai bỉ đồng nghiệp trước mặt mọi người.
Nghĩa 1: Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, lời dựa theo ca dao.
1
Học sinh tiểu học
- - Tối nay bản tổ chức hát bỉ ở sân đình.
- - Bà kể ngày trẻ thường đi nghe bỉ vui lắm.
- - Trên tivi chiếu cảnh trai gái hát bỉ qua lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Lễ hội mùa xuân, thanh niên trong bản rộn ràng mở cuộc hát bỉ.
- - Nghe điệu bỉ ngân lên giữa sân nương, em thấy như ca dao bước ra đời thật.
- - Cuộc thi văn nghệ có tiết mục bỉ, lời hát đối đáp dí dỏm.
3
Người trưởng thành
- - Họ mời đoàn nghệ nhân về trình diễn bỉ ở nhà văn hóa.
- - Tiếng bỉ vang trên nếp nhà sàn, nối người với người qua nhịp ca dao cổ.
- - Nhà nghiên cứu ghi chép lại các làn điệu bỉ để gìn giữ ký ức của bản Mường.
- - Đêm lửa trại, đôi bạn trẻ lấy bỉ làm lời tỏ bày, vừa mộc mạc vừa duyên.
Nghĩa 2: Khinh, coi không ra gì.
1
Học sinh tiểu học
- - Bạn ấy giỏi nhưng không bỉ người khác.
- - Em không thích ai bỉ bạn mới chuyển trường.
- - Cô dạy phải tôn trọng, không được bỉ bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Dù bất đồng, mình không nên bỉ ý kiến của người khác.
- - Cậu ấy nói năng trịch thượng, như muốn bỉ cả nhóm.
- - Khi thành công, đừng bỉ những người đang bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- - Anh ta công khai bỉ đồng nghiệp trước mặt mọi người.
- - Lòng tự cao dễ khiến ta bỉ điều mình không hiểu.
- - Bị bỉ mãi, cô chọn im lặng để giữ tự trọng, rồi rời đi.
- - Trong tranh luận, bỉ quan điểm đối phương chỉ làm nghèo đi cuộc đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, lời dựa theo ca dao.
Nghĩa 2: Khinh, coi không ra gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bỉ | Thường dùng để diễn tả thái độ coi thường, xem nhẹ, không đánh giá cao một người hoặc một sự việc. Ví dụ: - Anh ta công khai bỉ đồng nghiệp trước mặt mọi người. |
| khinh | Trung tính, thể hiện thái độ coi thường, không tôn trọng. Ví dụ: Anh ta khinh thường những người yếu thế. |
| miệt thị | Mạnh, thể hiện sự coi thường sâu sắc, thường kèm theo lời lẽ xúc phạm. Ví dụ: Cô ấy bị miệt thị vì xuất thân nghèo khó. |
| khinh bỉ | Mạnh, thể hiện sự coi thường, ghét bỏ sâu sắc. Ví dụ: Họ khinh bỉ những kẻ phản bội. |
| tôn trọng | Trung tính, thể hiện sự đánh giá cao, đối xử lịch sự. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của người khác. |
| kính trọng | Mạnh, thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn kính sâu sắc. Ví dụ: Mọi người đều kính trọng vị giáo sư già. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu về văn hóa dân tộc Mường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu văn hóa dân gian hoặc âm nhạc dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
- "Bỉ" mang sắc thái tiêu cực khi dùng với nghĩa "khinh, coi không ra gì".
- Trong ngữ cảnh văn hóa, "bỉ" có phong cách trang trọng và mang tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "bỉ" khi nói về văn hóa dân tộc Mường hoặc trong ngữ cảnh cần diễn tả sự khinh miệt.
- Tránh dùng "bỉ" trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- "Bỉ" có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "bỉ" với các từ đồng âm khác không liên quan.
- "Bỉ" trong nghĩa tiêu cực có thể bị nhầm với "khinh" hoặc "coi thường", cần chú ý sắc thái.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa hoặc cảm xúc khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Có thể kết hợp với trạng từ hoặc bổ ngữ.





