Khinh miệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khinh đến mức miệt thị không coi ra gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khinh đến mức miệt thị không coi ra gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khinh miệt Thể hiện thái độ coi thường, xem nhẹ, không tôn trọng ai đó đến mức độ cao, thường kèm theo sự miệt thị, hạ thấp giá trị. Mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ. Ví dụ:
khinh bỉ Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, thể hiện sự coi thường và ghét bỏ sâu sắc. Ví dụ: Anh ta khinh bỉ những kẻ hèn nhát, không dám đối mặt với sự thật.
miệt thị Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, nhấn mạnh hành động coi thường, hạ thấp giá trị người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn miệt thị những người có hoàn cảnh khó khăn hơn mình.
tôn trọng Trung tính đến tích cực, trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao, đối xử đúng mực. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt trong quan điểm của mỗi người.
kính trọng Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng, thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc. Ví dụ: Mọi người đều kính trọng sự cống hiến và tài năng của vị giáo sư già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, thường mang tính xúc phạm.
  • Thuộc phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự coi thường đến mức miệt thị.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự hoặc khi cần giữ hòa khí.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khinh bỉ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khinh bỉ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta khinh miệt người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật bị khinh miệt, ví dụ: "khinh miệt kẻ thù".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới