Miệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Vùng, miền không lớn lắm.
Ví dụ: Anh ấy làm việc xa, nhưng lòng vẫn hướng về miệt cũ.
Nghĩa: (ph.). Vùng, miền không lớn lắm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở miệt quê tôi, buổi sáng có sương mù mỏng.
  • Con cá lóc ở miệt đồng này rất ngon.
  • Cô tôi sống ở miệt vườn trồng nhiều xoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi bạn trong lớp đến từ nhiều miệt khác nhau, nên giọng nói nghe đa dạng.
  • Miệt ven sông mùa nước nổi đẹp như bức tranh quê.
  • Bạn Lan kể chuyện tết ở miệt biển, nghe mùi gió mặn như còn vương trên áo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc xa, nhưng lòng vẫn hướng về miệt cũ.
  • Ở miệt bưng biền, người ta nấu nồi canh chua bằng những thứ hái quanh nhà.
  • Tôi ghé một quán nhỏ ở miệt chợ nổi, nghe tiếng máy ghe lẫn trong mùi khói bếp.
  • Nhiều năm rời miệt ấy, tôi vẫn nhớ nhịp chiều rơi trên con lộ đất đỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một vùng quê hoặc khu vực nhỏ, gần gũi với người nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "vùng" hoặc "miền".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác thân thuộc, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, gần gũi với người nghe.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện kể về quê hương, vùng đất nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vùng" hoặc "miền" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cả", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miệt vườn", "miệt biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ, ví dụ: "miệt vườn", "miệt biển".