Ong mật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ong nuôi hoặc sống hoang, sản sinh ra mật và sáp.
Ví dụ: Ong mật là loài tạo ra mật ong và sáp ong.
Nghĩa: Ong nuôi hoặc sống hoang, sản sinh ra mật và sáp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ong mật bay quanh vườn hoa để hút nhụy làm mật.
  • Chú ong mật đậu lên bông hướng dương rồi vo ve bay đi.
  • Bác nông dân đặt thùng cho ong mật ở, để lấy mật ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, ong mật rời tổ, men theo mùi hoa rộ nhất để kiếm mật.
  • Người nuôi ong di chuyển thùng đến vườn nhãn để ong mật làm việc chăm chỉ.
  • Nhìn sáp vàng óng trong cầu ong mật, em hiểu vì sao chúng được gọi là “thợ” của đồng hoa.
3
Người trưởng thành
  • Ong mật là loài tạo ra mật ong và sáp ong.
  • Giữa rừng cao su, đàn ong mật dựng tổ gọn ghẽ, thơm mùi sáp mới.
  • Người nuôi ong dõi theo đường bay của ong mật để chọn điểm đặt trại cho vụ hoa tới.
  • Tiếng vo ve của ong mật trên triền đồi báo mùa mật đã chín, ngọt và dày hương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nuôi ong hoặc sản phẩm từ ong.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến hình ảnh thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về sinh học, nông nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản học thuật và báo chí.
  • Thường thuộc văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ ong hoặc trong ngữ cảnh sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ong hoặc sản phẩm từ ong.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài ong sản xuất mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài ong khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ong vò vẽ" hay "ong bắp cày" ở chức năng sản xuất mật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "ong" và "mật".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đàn ong mật", "tổ ong mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ong mật ngọt"), động từ ("nuôi ong mật"), và lượng từ ("một đàn ong mật").
ong mật sáp tổ hoa phấn chích bay nhộng ấu trùng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...