Óm tới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Âm ĩ đến hồn độn, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Quán bar dưới phố ôm tới, tôi chỉ muốn về nhà sớm.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Âm ĩ đến hồn độn, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái chợ hôm nay ôm tới, con nghe nhức cả đầu.
  • Mấy bạn la hét ôm tới ngoài sân, cô phải nhắc trật tự.
  • Nhà hàng xóm mở nhạc ôm tới, em không tập trung học được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi ở hành lang ôm tới đến mức mình phải bịt tai.
  • Quán ăn vỉa hè tối nay ôm tới vì loa kéo mở hết cỡ.
  • Trong xe buýt, tiếng nói cười trộn lẫn ôm tới, ai cũng muốn xuống cho nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Quán bar dưới phố ôm tới, tôi chỉ muốn về nhà sớm.
  • Cuộc họp biến thành tranh cãi ôm tới, chẳng ai nghe ai.
  • Khu chung cư mới khai trương, loa quảng cáo bật suốt, hành lang ôm tới đến phát mệt.
  • Đêm thành phố ôm tới như một tấm lưới tiếng động trùm kín đầu óc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Âm ĩ đến hồn độn, gây cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
ầm ĩ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
óm tới Diễn tả sự ồn ào, hỗn loạn đến mức khó chịu, mang sắc thái tiêu cực, dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Quán bar dưới phố ôm tới, tôi chỉ muốn về nhà sớm.
ầm ĩ Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ. Diễn tả sự ồn ào, náo động liên tục gây khó chịu. Ví dụ: Tiếng nhạc ầm ĩ suốt đêm khiến tôi không tài nào ngủ được.
êm đềm Trung tính đến tích cực, nhẹ nhàng, văn chương hoặc khẩu ngữ. Diễn tả sự yên tĩnh, thanh bình, không có sự xáo trộn hay khó chịu. Ví dụ: Sau cơn bão, làng quê trở lại vẻ êm đềm vốn có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh gây khó chịu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học để tạo cảm giác chân thực về âm thanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả âm thanh gây phiền toái trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên trong các ngữ cảnh khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Óm tới" là tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh óm tới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc cảm giác, ví dụ: "tiếng nhạc óm tới".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...