Ôm chằm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ôm chặt, ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh và đột ngột.
Ví dụ:
Tôi bước tới và ôm chằm lấy cô ấy.
Nghĩa: Ôm chặt, ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh và đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mẹ về, bé chạy đến ôm chằm lấy mẹ.
- Bạn thân xuất hiện, em mừng rỡ ôm chằm bạn.
- Chú chó nhảy lên, tôi ôm chằm nó vào lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa nhìn thấy anh trai ở cổng trường, nó ôm chằm lấy anh, cười tít mắt.
- Cô học sinh nhận giải, mẹ bước đến ôm chằm con vì tự hào.
- Sau trận thắng, cậu thủ môn ôm chằm đồng đội giữa sân cỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi bước tới và ôm chằm lấy cô ấy.
- Trong phút giây đoàn tụ, anh không kịp nói lời nào, chỉ ôm chằm em như sợ lạc mất.
- Khi tin dữ qua đi, chị bật khóc, ôm chằm mẹ để tìm một bờ vai bình yên.
- Giữa sân bay đông nghịt, họ ôm chằm nhau, nén mọi lời vào vòng tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ôm chặt, ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh và đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
ôm riết ôm siết
Từ trái nghĩa:
buông ra thả ra ôm hờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ôm chằm | Mạnh mẽ, đột ngột, biểu cảm cảm xúc mãnh liệt (vui mừng, xúc động, thân thiết). Ví dụ: Tôi bước tới và ôm chằm lấy cô ấy. |
| ôm riết | Mạnh mẽ, biểu cảm sự gắn bó, lưu luyến hoặc xúc động sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy ôm riết lấy con sau bao ngày xa cách. |
| ôm siết | Mạnh mẽ, biểu cảm sự gắn bó, xúc động hoặc níu giữ chặt chẽ. Ví dụ: Anh ấy ôm siết vợ vào lòng như không muốn rời. |
| buông ra | Trung tính, chỉ hành động thả lỏng, không giữ chặt. Ví dụ: Anh ấy buông ra khỏi vòng tay cô ấy. |
| thả ra | Trung tính, chỉ hành động giải phóng, không giữ lại. Ví dụ: Cô bé thả ra con búp bê đang ôm. |
| ôm hờ | Nhẹ nhàng, biểu cảm sự không thân thiết hoặc giữ khoảng cách. Ví dụ: Cô ấy chỉ ôm hờ xã giao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả hành động ôm ai đó một cách thân mật, bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt, bất ngờ trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là vui mừng hoặc xúc động.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thân mật, bất ngờ trong hành động ôm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống thân mật, gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ôm chặt" nhưng "ôm chằm" nhấn mạnh sự bất ngờ và nhanh chóng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ôm chằm cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "ôm chằm bạn bè", "ôm chằm con vật cưng".






Danh sách bình luận