Ốc vặn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ốc nước ngọt nhỏ, vỏ có gờ sần sùi, sống ở ao, ruộng, ăn được.
Ví dụ:
Chợ sớm có rổ ốc vặn tươi, tôi mua về làm món xào lá gừng.
Nghĩa: Ốc nước ngọt nhỏ, vỏ có gờ sần sùi, sống ở ao, ruộng, ăn được.
1
Học sinh tiểu học
- Con bắt được mấy con ốc vặn ở bờ ruộng sau nhà.
- Mẹ luộc ốc vặn rồi chấm muối ớt, thơm lừng cả bếp.
- Vỏ ốc vặn sần sùi nên con cầm thấy nhám tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều mưa, nước dâng lên, ốc vặn bò theo bờ mương tìm chỗ trú.
- Bạn Tí kể ở quê, cứ gặt xong là người ta đi mò ốc vặn để nấu canh chua.
- Nhìn vòng gờ trên vỏ ốc vặn, em đoán nó đã sống qua nhiều mùa nước.
3
Người trưởng thành
- Chợ sớm có rổ ốc vặn tươi, tôi mua về làm món xào lá gừng.
- Ốc vặn nhỏ nhưng giòn ngọt, ăn vào nghe mùi đồng ruộng dậy nơi đầu lưỡi.
- Ngồi bên bếp than, khều từng con ốc vặn ra khỏi vỏ, tự nhiên nhớ mùi gió nồng từ cánh đồng quê.
- Ở quán lề đường, đĩa ốc vặn luộc giản dị mà làm dịu cả cơn mưa chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn dân dã hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến nghiên cứu về sinh thái hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong nghiên cứu sinh học hoặc môi trường nước ngọt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái dân dã, gần gũi, gợi nhớ đến cuộc sống nông thôn.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các tác phẩm văn học miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc đặc sản địa phương có liên quan đến ốc vặn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực hay sinh thái.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại ốc khác, cần chú ý đến đặc điểm "vỏ có gờ sần sùi".
- Khác biệt với "ốc bươu" ở kích thước và môi trường sống.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả món ăn hoặc môi trường sống của ốc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con ốc vặn", "ốc vặn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, sần sùi), và động từ (ăn, bắt).





