Oan nghiệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như oan trái.
Ví dụ:
Anh ta sống nhiều năm dưới một cái oan nghiệt không đáng có.
Nghĩa: Như oan trái.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo bị mắng oan nghiệt vì làm đổ bình hoa do gió thổi.
- Bạn nhỏ ôm mặt khóc vì cái oan nghiệt mà mình không hề gây ra.
- Câu chuyện kể về cô bé chịu một nỗi oan nghiệt rồi cuối cùng cũng được minh oan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy im lặng vì sợ lời giải thích lại kéo dài thêm cái oan nghiệt đang bủa vây.
- Trong truyện, nhân vật chính mang một nỗi oan nghiệt khiến cả làng hiểu lầm cậu.
- Bạn viết nhật ký để tự gỡ dần sợi dây oan nghiệt quấn quanh danh dự của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sống nhiều năm dưới một cái oan nghiệt không đáng có.
- Đời người nhiều khi bị đẩy vào vòng oan nghiệt chỉ vì một lời nói vô trách nhiệm.
- Nỗi oan nghiệt như cái bóng, đi đâu cũng lẳng lặng kèm theo, làm người ta mệt nhoài.
- Có những cuộc tình dở dang để lại một lớp bụi oan nghiệt phủ lên cả tuổi trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như oan trái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oan nghiệt | Nặng nề, bi kịch, mang tính định mệnh, thường chỉ sự bất công, đau khổ khó thoát khỏi. Ví dụ: Anh ta sống nhiều năm dưới một cái oan nghiệt không đáng có. |
| oan trái | Trung tính, thường dùng để chỉ những sự việc, số phận bất công, éo le. Ví dụ: Mối tình oan trái đã khiến cô ấy đau khổ suốt đời. |
| nghiệp chướng | Trang trọng, mang tính triết lý, chỉ hậu quả xấu do nghiệp báo, định mệnh. Ví dụ: Anh ta phải gánh chịu nghiệp chướng từ đời trước. |
| phúc đức | Trang trọng, mang tính triết lý, chỉ kết quả tốt đẹp do tích đức, may mắn. Ví dụ: Nhờ có phúc đức tổ tiên mà gia đình anh ấy được bình an. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết, thơ ca, kịch bản để diễn tả những tình huống bi kịch, đau thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bi thương, đau khổ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau khổ, bất hạnh do số phận hoặc hoàn cảnh.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "oan trái" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "oan trái"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm tính tự nhiên của câu.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có sắc thái tương tự trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "oan nghiệt của cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "oan nghiệt đau đớn", "chịu oan nghiệt".





