Nghiệp chướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hậu quả phải gánh chịu ở kiến này do tội ác ở kiến trước, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ: Người tu nói khổ đau này là nghiệp chướng phải trả.
Nghĩa: Hậu quả phải gánh chịu ở kiến này do tội ác ở kiến trước, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng nghiệp chướng khiến kẻ ác phải trả giá.
  • Chú tiểu dạy em: làm điều xấu sẽ mang nghiệp chướng.
  • Nghe chuyện cổ, em hiểu nhân tốt thì bớt nghiệp chướng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta tin nghiệp chướng theo sau như cái bóng của hành động xấu.
  • Cô ấy nghĩ bệnh tật là nghiệp chướng do lỗi lầm xa xưa.
  • Trong truyện, nhân vật chính đi làm việc thiện để nhẹ bớt nghiệp chướng.
3
Người trưởng thành
  • Người tu nói khổ đau này là nghiệp chướng phải trả.
  • Có lúc tôi thấy những va vấp đời mình như lời nhắc về nghiệp chướng cũ.
  • Anh chọn cách sống hiền hòa, mong gột rửa phần nào nghiệp chướng.
  • Trong tiếng chuông chùa, người ta tin nghiệp chướng cũng dần tan đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tâm linh hoặc triết lý sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống có yếu tố tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và sâu sắc, thường liên quan đến các vấn đề tâm linh và đạo đức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tâm linh hoặc triết học để tránh hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải thêm trong các ngữ cảnh khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hậu quả khác như "hậu quả" hoặc "trả giá".
  • Khác biệt với "nghiệp" ở chỗ "nghiệp chướng" nhấn mạnh vào hậu quả tiêu cực.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiệp chướng nặng nề", "nghiệp chướng của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng nề, khủng khiếp) và động từ (chịu, gánh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...