Báo ứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gặp trở lại điều lành hoặc điều dữ xứng với việc làm thiện hay ác của mình, do một lực lượng thần bí nào đó, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Người xưa tin rằng mọi hành động đều có báo ứng, dù sớm hay muộn.
Nghĩa: Gặp trở lại điều lành hoặc điều dữ xứng với việc làm thiện hay ác của mình, do một lực lượng thần bí nào đó, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan hay giúp đỡ bạn bè nên sau này bạn ấy được mọi người yêu quý, đó là báo ứng tốt.
- Nếu con hay nói dối, sau này sẽ không ai tin con nữa, đó là báo ứng.
- Ai làm việc tốt sẽ nhận được điều tốt, ai làm việc xấu sẽ gặp điều xấu, đó là báo ứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẻ gieo gió ắt gặt bão, đó là quy luật báo ứng mà cuộc đời thường thể hiện.
- Dù không ai thấy, nhưng những hành động sai trái rồi sẽ có ngày báo ứng, khiến người ta phải trả giá.
- Anh ta đã từng lừa dối nhiều người, giờ đây công việc làm ăn của anh ta gặp khó khăn liên miên, có lẽ là báo ứng.
3
Người trưởng thành
- Người xưa tin rằng mọi hành động đều có báo ứng, dù sớm hay muộn.
- Cuộc đời vốn công bằng, những gì ta cho đi sẽ nhận lại, đó là một dạng báo ứng thầm lặng.
- Có những lúc ta tự hỏi liệu có báo ứng thật không, nhưng rồi nhìn lại những gì đã xảy ra, ta lại thấy một sự sắp đặt nào đó.
- Sự tham lam và độc ác của hắn cuối cùng đã báo ứng, khiến hắn mất đi tất cả những gì mình từng có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về đạo đức, nhân quả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm linh hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho các tác phẩm có yếu tố tâm linh hoặc triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng vào nhân quả và công lý tự nhiên.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi cảm giác huyền bí, tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ giữa hành động và hậu quả theo quan niệm duy tâm.
- Tránh dùng trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật vì thiếu tính thực chứng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính triết lý hoặc đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hậu quả thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tâm linh.
- Khác biệt với "hậu quả" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố thần bí và nhân quả.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc ví dụ về nhân quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo ứng nhanh chóng", "báo ứng nghiêm khắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian, mức độ (như "nhanh chóng", "nghiêm khắc") và danh từ chỉ đối tượng (như "người", "hành động").





