Oan khuất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Oan mà không giải bày ra được.
Ví dụ:
Anh ấy bị kỷ luật trong cảm giác oan khuất, không có cơ hội thanh minh.
Nghĩa: Oan mà không giải bày ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tí bị mắng oan khuất vì chiếc bình vỡ không phải do bạn làm.
- Con mèo nhìn chúng em bằng đôi mắt oan khuất khi bị nghi ăn vụng cá.
- Bé Na đứng im, mặt buồn, cảm giác thật oan khuất khi bị hiểu lầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lặng im trước lớp, mang vẻ oan khuất vì không ai chịu nghe lời giải thích.
- Nhân vật trong truyện sống trong nỗi oan khuất kéo dài, chỉ mong có người tin mình.
- Cậu ta nộp bài đúng hạn, nhưng bị đánh dấu trễ, nên ôm một nỗi oan khuất khó nói.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị kỷ luật trong cảm giác oan khuất, không có cơ hội thanh minh.
- Chị viết đơn khiếu nại, từng chữ thấm nỗi oan khuất như một vết xước dai dẳng.
- Người mẹ ngồi trước cổng cơ quan, ánh mắt chất đầy oan khuất lẫn hy vọng mong manh.
- Câu chuyện khép lại, nhưng dư vị oan khuất vẫn vương trên từng câu chữ như một lời thở dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những tình huống bất công mà người trong cuộc không thể tự giải thích hoặc minh oan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về pháp luật hoặc xã hội để mô tả tình trạng bất công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả nỗi đau khổ, bất công của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất công, đau khổ và bức xúc.
- Thường dùng trong văn chương và các tình huống cần diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công mà không thể giải thích hoặc minh oan.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc không liên quan đến cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không phù hợp cho các tình huống tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "oan ức" hoặc "bất công", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất oan khuất", "quá oan khuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người, sự việc như "nỗi oan khuất".





