Hàm oan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Mang nỗi oan ức mà không thanh minh, giãi bày được.
Ví dụ: Anh bị hiểu lầm và phải hàm oan suốt thời gian dài.
Nghĩa: (ít dùng). Mang nỗi oan ức mà không thanh minh, giãi bày được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị mắng nhầm, chỉ biết im lặng mà hàm oan.
  • Chú chó làm vỡ bình, em bị mẹ trách, em đứng khóc, lòng hàm oan.
  • Con nói thật mà không ai tin, con đành hàm oan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bị gán tội quay cóp, đành ngồi cuối lớp mà hàm oan suốt buổi.
  • Tin đồn cứ lan ra, còn nó chỉ cắn môi, nuốt tủi mà hàm oan.
  • Trong nhóm, ai cũng đổ lỗi cho tôi; tôi chọn im lặng, tự mình hàm oan.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị hiểu lầm và phải hàm oan suốt thời gian dài.
  • Có lúc người ta chọn im lặng để giữ bình yên, dù trong lòng vẫn hàm oan.
  • Giữa chốn công sở, một lời đính chính muộn màng khiến tôi mang theo cảm giác hàm oan đến tận chiều.
  • Trong câu chuyện cũ, nhân vật đứng sau bức màn thị phi, chấp nhận hàm oan như một cách trả nợ đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Mang nỗi oan ức mà không thanh minh, giãi bày được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hàm oan trung tính, sắc thái bi cảm nhẹ; văn chương/cổ hơn khẩu ngữ; diễn tả trạng thái chịu oan lâu dài Ví dụ: Anh bị hiểu lầm và phải hàm oan suốt thời gian dài.
oan khuất trang trọng, bi cảm vừa; thường dùng trong văn viết Ví dụ: Bà cụ oan khuất suốt mấy chục năm.
uất ức trung tính, khẩu ngữ; nhấn vào cảm xúc bị dồn nén vì oan Ví dụ: Nó uất ức mà chẳng biết kêu ai.
minh oan trang trọng, trung tính; hành vi/ kết quả giải tỏa oan Ví dụ: Cuối cùng tòa đã minh oan cho anh.
giải oan trang trọng, sắc thái nghi lễ/văn chương; xóa bỏ nỗi oan Ví dụ: Người ta lập đàn giải oan cho vong linh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, lịch sử hoặc các trường hợp oan sai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tâm trạng của nhân vật trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất công, oan ức và không thể tự bảo vệ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng oan ức mà không thể giải thích hoặc minh oan.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "oan ức" hoặc "bị oan" nhưng "hàm oan" nhấn mạnh vào việc không thể giãi bày.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hàm oan", "chịu hàm oan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người", "vụ án".