Oan khiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng) Như oan trái.
Ví dụ: Anh ấy bị phê bình oan khiên, dù mọi chứng cứ đều nói ngược lại.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) Như oan trái.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị mắng oan khiên vì chiếc bình vỡ không phải do bạn làm.
  • Con mèo bị đuổi đi thật oan khiên vì nó không lấy trộm cá.
  • Em bé chịu lời trách oan khiên chỉ vì đến muộn do mưa lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy nhận điểm kém một cách oan khiên khi bài làm bị thất lạc giữa giờ kiểm tra.
  • Người thủ môn gánh lỗi oan khiên vì bàn thua đến từ một cú dội cột bất ngờ.
  • Bạn nhỏ bị gán ghép là nói dối, một nhãn mác oan khiên khiến bạn lặng người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị phê bình oan khiên, dù mọi chứng cứ đều nói ngược lại.
  • Có những cuộc chia tay mang vị đắng oan khiên, chẳng ai thật sự có lỗi nhưng vẫn phải rời nhau.
  • Một đoạn đời bị nhớ nhầm, bị kể sai, thành chuỗi ngày oan khiên không ai chịu đính chính.
  • Đôi khi số phận đặt ta vào vai kẻ sai, để ta nếm mùi oan khiên rồi học cách đứng thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng) Như oan trái.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
oan khiên Mang sắc thái cổ điển, ít dùng, thường gợi sự bất công, khổ đau do số phận hoặc nghiệp chướng. Ví dụ: Anh ấy bị phê bình oan khiên, dù mọi chứng cứ đều nói ngược lại.
oan trái Trung tính, mang sắc thái cổ điển, thường dùng để chỉ sự bất công, khổ đau do số phận. Ví dụ: Cuộc đời cô ấy đầy rẫy những oan trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính chất lịch sử hoặc phân tích văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bi thương, đau khổ hoặc bất công.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh sự bất công trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng từ "oan trái" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "oan trái" do nghĩa tương đồng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "oan khiên nặng nề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".