Oan ức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Oan quá đến mức uất ức không thể chịu nổi.
Ví dụ: Anh ấy bị khiển trách oan ức trước mặt cả phòng.
Nghĩa: Oan quá đến mức uất ức không thể chịu nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị mắng oan ức mà không biết giải thích sao.
  • Con mèo bị đổ lỗi làm vỡ ly, nó nhìn rất oan ức.
  • Em làm bài đúng mà cô nhầm điểm, em thấy oan ức lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bị quy kết quay cóp dù chẳng hề nhìn bài, cảm giác thật oan ức.
  • Vì một hiểu lầm nhỏ, tớ phải chịu phạt, nói sao cho hết nỗi oan ức này.
  • Clip chưa rõ nguồn gốc mà ai cũng tin, người trong cuộc đành nuốt nỗi oan ức.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị khiển trách oan ức trước mặt cả phòng.
  • Có những lúc im lặng cũng thành cái gai, để nỗi oan ức mắc lại trong cổ.
  • Chị viết đơn kiến nghị, mong gỡ được mớ oan ức bủa vây bấy lâu.
  • Người ta cười nói ngoài kia, còn tôi ngồi gom hết phần oan ức vào một hơi thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Oan quá đến mức uất ức không thể chịu nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
oan ức Cảm xúc mạnh, tiêu cực, thể hiện sự đau khổ, uất hận do bị đối xử bất công. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy bị khiển trách oan ức trước mặt cả phòng.
oan uổng Cảm xúc mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự bất công và đau khổ. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy oan uổng khi bị buộc tội sai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất công trong các tình huống cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bất công và uất ức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "oan" khi chỉ muốn nói đến sự bất công mà không có cảm giác uất ức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất oan ức", "quá oan ức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.
oan uất ức bất công tủi căm phẫn hờn oán hận