Nước đái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kng.). Nước giải.
Ví dụ:
Anh bé mang mẫu nước đái đến phòng xét nghiệm.
Nghĩa: (kng.). Nước giải.
1
Học sinh tiểu học
- Cún sợ sấm nên đái ra sàn, mẹ phải lau nước đái ngay.
- Bé nhớ xin cô cho đi vệ sinh, đừng để rơi nước đái ra quần.
- Bạn mèo lỡ để nước đái vào thảm, cả nhà mở cửa cho thoáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhỏ mải chơi, không kịp vào nhà vệ sinh nên nước đái thấm ướt quần.
- Bác sĩ dặn uống đủ nước để nước đái trong hơn và đỡ mùi.
- Khi sợ hãi quá mức, cơ thể có thể phản ứng bằng cách rỏ nước đái.
3
Người trưởng thành
- Anh bé mang mẫu nước đái đến phòng xét nghiệm.
- Ngửi thoang thoảng mùi amoniac, tôi biết có nước đái mèo ở góc nhà.
- Cô điều dưỡng dặn theo dõi màu nước đái để báo bác sĩ nếu có bất thường.
- Trên con đường tối, vệt nước đái loang ra như lời thú nhận vội vàng của kẻ say.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Nước giải.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước đái | Khẩu ngữ, mang sắc thái suồng sã, đôi khi thô tục. Ví dụ: Anh bé mang mẫu nước đái đến phòng xét nghiệm. |
| nước giải | Thông tục, trung tính, ít thô tục hơn. Ví dụ: Đứa bé tè ra nước giải đầy bô. |
| nước tiểu | Trang trọng, khoa học, y học. Ví dụ: Mẫu nước tiểu được gửi đi xét nghiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "nước tiểu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hiệu ứng chân thực hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "nước tiểu" trong y khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi muốn tạo không khí hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
- Thường được thay thế bằng "nước tiểu" trong các ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc bị coi là thiếu lịch sự nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- "Nước đái" và "nước tiểu" có nghĩa tương tự nhưng khác nhau về mức độ trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước đái của trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhiều", "ít") hoặc động từ (như "chảy", "tiết ra").





