Nước giải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất nước bã do thận lọc và thải ra ngoài bằng đường tiểu tiện.
Ví dụ: Tôi mang mẫu nước giải đến phòng xét nghiệm.
Nghĩa: Chất nước bã do thận lọc và thải ra ngoài bằng đường tiểu tiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo sợ bẩn nên đi nước giải vào khay cát.
  • Uống nhiều nước, cơ thể sẽ tạo ra nước giải để đưa ra ngoài.
  • Bé nhớ xin phép cô khi cần đi nước giải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng, nước giải thường đậm màu hơn vì cơ thể ít uống nước lúc ngủ.
  • Bác sĩ dặn Nam xét nghiệm nước giải để kiểm tra sức khỏe thận.
  • Khi chơi thể thao, nên uống nước để nước giải không quá vàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang mẫu nước giải đến phòng xét nghiệm.
  • Trong hồ sơ bệnh án, kết quả phân tích nước giải giúp bác sĩ điều chỉnh thuốc.
  • Người cao tuổi cần chú ý màu và lượng nước giải để phát hiện sớm bất thường.
  • Những thói quen nhỏ như uống đủ nước có thể khiến nước giải trong hơn và cơ thể nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất nước bã do thận lọc và thải ra ngoài bằng đường tiểu tiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nước giải Thông dụng, dân dã, ít trang trọng hơn 'nước tiểu'. Ví dụ: Tôi mang mẫu nước giải đến phòng xét nghiệm.
nước tiểu Trung tính, phổ biến, thường dùng trong y học hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm mẫu nước tiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nước tiểu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong y học, sinh học để chỉ chất thải của cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tài liệu y khoa hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về sinh lý học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "nước tiểu".
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nước tiểu" trong giao tiếp thông thường.
  • "Nước giải" có tính chất trang trọng hơn, phù hợp với ngữ cảnh học thuật.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước giải trong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong, đục), động từ (thải, lọc), và lượng từ (một ít, nhiều).
nước tiểu tiểu đái bãi thận bàng quang niệu đạo niệu quản tiết niệu chất thải