Nước mắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước do tuyến ở mắt tiết ra khi khóc hay khi mắt bị kích thích mạnh.
Ví dụ:
Tin báo về làm anh rơi nước mắt.
Nghĩa: Nước do tuyến ở mắt tiết ra khi khóc hay khi mắt bị kích thích mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhớ bà, nước mắt chảy ra lúc nào không hay.
- Bạn ngã trầy gối, nước mắt rơi lộp bộp trên sân.
- Khói bay vào mắt khiến nước mắt em trào ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn kìm nén, nhưng nước mắt vẫn lặng lẽ ướt gò má.
- Cơn gió thốc mùi hành, cả nhóm đỏ hoe mắt vì nước mắt cay xè.
- Trong giờ chia tay, nước mắt và nụ cười đứng cạnh nhau trên khuôn mặt chúng tôi.
3
Người trưởng thành
- Tin báo về làm anh rơi nước mắt.
- Đến khi ánh đèn tắt, nước mắt mới chịu nói thay những điều khó thốt ra.
- Mùi khói bếp len vào mắt, kéo theo dòng nước mắt không liên quan gì đến buồn vui.
- Có những ngày nước mắt chảy ra để rửa sạch bụi bặm của lòng, rồi ta bình tĩnh trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước do tuyến ở mắt tiết ra khi khóc hay khi mắt bị kích thích mạnh.
Từ đồng nghĩa:
lệ giọt lệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước mắt | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh, thường gợi cảm xúc buồn, đau khổ. Ví dụ: Tin báo về làm anh rơi nước mắt. |
| lệ | Văn chương, trang trọng, gợi cảm xúc buồn. Ví dụ: Đôi mắt đẫm lệ nhìn về phía xa. |
| giọt lệ | Văn chương, trang trọng, nhấn mạnh từng giọt, gợi cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: Những giọt lệ nóng hổi lăn dài trên má. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc vui mừng quá mức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến để tạo hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng trong thơ ca, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là nhãn khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là buồn bã hoặc xúc động.
- Phong cách thường là khẩu ngữ hoặc nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc chân thật, sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
- Có thể thay thế bằng "lệ" trong ngữ cảnh văn chương để tạo sắc thái cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lệ" trong văn chương, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh mất đi tính trang trọng.
- Chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước mắt chảy", "nước mắt trong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (chảy, rơi), tính từ (trong, đục), và lượng từ (một giọt, nhiều).





