Núi non
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Núi (nói khái quát).
Ví dụ:
Từ hiên nhà, tôi nhìn núi non lặng im dưới mây.
Nghĩa: Núi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Xa xa là núi non xanh mờ sau lũy tre.
- Buổi sáng, núi non hiện ra như chiếc khăn choàng màu sương.
- Cô giáo chỉ lên bản đồ, nói về núi non của đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng chiều rót xuống, núi non gấp nếp như những trang sách khổng lồ.
- Đứng trên đèo, em thấy núi non nối tiếp đến tận chân trời.
- Trong câu chuyện dân gian, núi non được ví như tấm lưng của đất.
3
Người trưởng thành
- Từ hiên nhà, tôi nhìn núi non lặng im dưới mây.
- Núi non chồng lớp, khiến con đường về bỗng dài thêm một nhịp thở.
- Giữa đô thị ồn ào, nghĩ về núi non là nghĩ về khoảng lặng trong tim.
- Trên hành trình đời, có những dãy núi non phải băng qua trước khi nhìn thấy biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung các dãy núi hoặc vùng núi, tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "núi" hoặc "dãy núi" để cụ thể hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng vừa phải, thường mang sắc thái lãng mạn, thơ mộng.
- Thích hợp trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác bao quát, không cụ thể về địa hình núi.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và cụ thể về địa lý.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học để gợi tả cảnh sắc thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "núi" khi cần chỉ một ngọn núi cụ thể.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý hoặc khoa học.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những ngọn núi non", "vùng núi non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, hùng vĩ), động từ (leo, vượt), và lượng từ (nhiều, ít).





