Nực nội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nóng bức đến khó chịu.
Ví dụ:
Chiều nay nực nội quá, tôi tắt bếp sớm.
Nghĩa: Nóng bức đến khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay trời nực nội, ai cũng muốn ở trong bóng râm.
- Phòng không mở cửa nên nực nội đến mức khó thở.
- Gió không thổi, sân trường nực nội làm áo dính mồ hôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi học thể dục giữa trưa nực nội khiến cả lớp chỉ mong một ngụm nước mát.
- Đi xe buýt đông người trong ngày nực nội, tôi chỉ muốn mở toang cửa sổ.
- Trời nực nội đến mức con mèo cũng lười nhúc nhích, nằm bẹp dưới gầm bàn.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay nực nội quá, tôi tắt bếp sớm.
- Cái nực nội của thành phố bám dính lên da, đi vài bước đã ướt lưng áo.
- Giữa căn phòng nực nội, tiếng quạt quay đều mà hơi nóng vẫn không chịu rời.
- Đêm nực nội, tôi thức trắng, nghe tiếng ve rền ngoài tán phượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nóng bức đến khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nực nội | Diễn tả cảm giác nóng bức, ngột ngạt từ bên trong cơ thể hoặc trong không gian kín, gây khó chịu. Ví dụ: Chiều nay nực nội quá, tôi tắt bếp sớm. |
| nóng nực | Trung tính, diễn tả cảm giác nóng bức, ngột ngạt gây khó chịu. Ví dụ: Căn phòng nóng nực không có quạt. |
| mát mẻ | Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu do nhiệt độ thấp vừa phải. Ví dụ: Không khí buổi sáng thật mát mẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc không gian nóng bức, gây khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nóng bức" hoặc "ngột ngạt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về không khí hoặc cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối do nhiệt độ cao.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khó chịu do nhiệt độ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nóng bức" nhưng "nực nội" nhấn mạnh hơn về mức độ khó chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
T0 n0ng t0: T0nh t0; vai tr0 ch0nh trong c0u l0m v0 ng0.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
T0 gh0p; kh0ng k0t h0p v0i ph0 t0 0c tr0ng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th00ng 00ng tr0c danh t0; c0 th0 l0m trung t0m c0a c0m t2nh t2. V0 d0: "n0c n0i ng0y h0m".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th22ng k0t h0p v2i danh t2, ph2 t2. V2 d2: "r2t n2c n2i".






Danh sách bình luận