Nôn nà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ đẹp mịn màng và muốt mà (như nõn cây).
Ví dụ:
Cánh tay cô gái mịn nôn nà dưới ánh đèn vàng.
Nghĩa: Có vẻ đẹp mịn màng và muốt mà (như nõn cây).
1
Học sinh tiểu học
- Lá non nôn nà dưới nắng sớm.
- Da em bé mịn nôn nà như cánh hoa mới nở.
- Quả mận vừa chín, vỏ đỏ nôn nà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương sớm phủ lên búp chuối, nhìn nôn nà và tươi mát.
- Má cô thiếu nữ ửng hồng, nét nôn nà khiến ai cũng ngoái nhìn.
- Đồi chè sau mưa hiện ra nôn nà, mượt như lụa non.
3
Người trưởng thành
- Cánh tay cô gái mịn nôn nà dưới ánh đèn vàng.
- Mùa xuân đến, sắc lá nôn nà như thoa một lớp lụa mới lên vườn.
- Trong bức tranh sơn dầu, làn da nhân vật được phác họa nôn nà, ấm áp và đầy sức sống.
- Anh thấy buổi sáng quê nhà nôn nà trong từng giọt sương, mềm lòng như chạm vào một điều vừa hé nở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ đẹp mịn màng và muốt mà (như nõn cây).
Từ trái nghĩa:
thô ráp sần sùi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nôn nà | Diễn tả vẻ đẹp tươi tắn, non tơ, mịn màng và trắng trẻo của da thịt, thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em. Mang sắc thái khen ngợi, trìu mến. Ví dụ: Cánh tay cô gái mịn nôn nà dưới ánh đèn vàng. |
| nõn nà | Trung tính, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp mịn màng, trắng trẻo, non tơ của da thịt, đặc biệt là phụ nữ trẻ. Ví dụ: Làn da nõn nà của cô gái. |
| mịn màng | Trung tính, dùng để chỉ bề mặt không có gợn, trơn tru, thường dùng cho da, vải, bề mặt vật thể. Ví dụ: Da em bé mịn màng như lụa. |
| mơn mởn | Trung tính, diễn tả sự tươi non, đầy sức sống, thường dùng cho cây cối, rau cỏ, hoặc da thịt trẻ em. Ví dụ: Cây rau mơn mởn xanh tươi. |
| thô ráp | Trung tính, chỉ bề mặt không mịn, có cảm giác sần sùi, cứng. Ví dụ: Bàn tay lao động thô ráp. |
| sần sùi | Trung tính, chỉ bề mặt có nhiều chỗ lồi lõm, không bằng phẳng, không mịn. Ví dụ: Vỏ cây sần sùi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương.
- Phong cách trang nhã, mang tính nghệ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thích hợp khi miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, mềm mại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vẻ đẹp khác như "mịn màng" hay "nõn nà".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da nôn nà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (da, lá, v.v.) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, v.v.).






Danh sách bình luận