Nói suông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói mà không làm.
Ví dụ:
Đừng hứa nói suông, hãy bắt tay vào việc.
Nghĩa: Nói mà không làm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn hứa giúp mà cứ nói suông thì tớ buồn lắm.
- Cô dặn: đừng nói suông, hãy dọn bàn ngay đi.
- Con đừng nói suông chuyện tưới cây, hãy cầm bình nước lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đừng động viên nói suông, vào làm cùng tớ cho xong bài thí nghiệm.
- Đặt mục tiêu hoành tráng mà tập luyện nói suông thì chỉ là mơ giữa ban ngày.
- Phát biểu rất hay, nhưng nếu chỉ nói suông thì câu lạc bộ sẽ chẳng tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Đừng hứa nói suông, hãy bắt tay vào việc.
- Những kế hoạch đẹp như mơ sẽ tàn nếu chỉ treo ở miệng, nói suông qua ngày.
- Trong công việc, nói suông làm hao năng lượng tập thể hơn cả những sai sót nhỏ.
- Tin cậy không đến từ khẩu hiệu; nó đến khi ta thôi nói suông và làm phần việc của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói mà không làm.
Từ đồng nghĩa:
hứa hão hứa lèo
Từ trái nghĩa:
thực hiện giữ lời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói suông | Tiêu cực, chỉ trích, hàm ý thiếu trách nhiệm hoặc không đáng tin cậy. Ví dụ: Đừng hứa nói suông, hãy bắt tay vào việc. |
| hứa hão | Tiêu cực, chỉ việc hứa hẹn nhưng không có ý định hoặc khả năng thực hiện. Ví dụ: Anh ta hứa hão nhiều lần rồi. |
| hứa lèo | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc hứa hẹn gian dối, không thực hiện. Ví dụ: Đừng tin lời hứa lèo của anh ta. |
| thực hiện | Trung tính, trang trọng, chỉ việc biến lời nói, kế hoạch thành hành động cụ thể. Ví dụ: Anh ấy luôn thực hiện đúng lời hứa. |
| giữ lời | Tích cực, chỉ việc tuân thủ và hoàn thành những gì đã nói hoặc hứa. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó chỉ nói mà không thực hiện hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chỉ trích, phê phán, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hành động thực tế sau lời nói.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hứa suông" nhưng "nói suông" không nhất thiết phải có lời hứa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chỉ nói suông."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi nói suông."






Danh sách bình luận