Nói ngang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói trái với lẽ phải, thiếu thiện ý trong sự bàn bạc, làm cản trở công việc.
Ví dụ: Cô ấy nói ngang khiến cuộc họp bị ngưng trệ.
Nghĩa: Nói trái với lẽ phải, thiếu thiện ý trong sự bàn bạc, làm cản trở công việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ nói ngang làm nhóm em khó làm bài.
  • Cô đang dặn dò mà em T. nói ngang, cả lớp bị mất trật tự.
  • Ba mẹ bàn việc, em trai nói ngang nên ai cũng khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm đang chốt ý tưởng thì cậu ấy nói ngang, cuộc thảo luận bị lệch hướng.
  • Đang họp lớp, một bạn liên tục nói ngang khiến ban cán sự không tổng kết được.
  • Cô giáo hỏi góp ý, nhưng có bạn nói ngang chỉ để bắt bẻ, làm lớp mất thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nói ngang khiến cuộc họp bị ngưng trệ.
  • Đang bàn phương án, anh ta cứ nói ngang cho hả giận, làm mọi người nản lòng.
  • Khách hàng chưa nghe hết đề xuất đã nói ngang, kéo cuộc thương thảo vào ngõ cụt.
  • Trong bữa họp gia đình, một tiếng nói ngang đủ làm tan nát ý thiện của người lớn tuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói trái với lẽ phải, thiếu thiện ý trong sự bàn bạc, làm cản trở công việc.
Từ đồng nghĩa:
cãi ngang
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nói ngang Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, bướng bỉnh, cố tình gây cản trở trong giao tiếp hoặc bàn bạc. Ví dụ: Cô ấy nói ngang khiến cuộc họp bị ngưng trệ.
cãi ngang Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bướng bỉnh, thiếu hợp tác. Ví dụ: Anh ta cứ cãi ngang, không chịu nghe ai.
đồng tình Trung tính, thể hiện sự tán thành, hợp tác. Ví dụ: Mọi người đều đồng tình với ý kiến của anh ấy.
tiếp thu Trung tính, thể hiện sự lắng nghe và chấp nhận ý kiến. Ví dụ: Anh ấy biết tiếp thu ý kiến đóng góp của mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó khi họ không đồng ý một cách vô lý hoặc không có thiện ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái phê phán hoặc không hài lòng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không hợp lý trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống tranh luận hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự bất đồng ý kiến thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác với "nói thẳng" ở chỗ "nói ngang" mang ý tiêu cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến thái độ và ngữ cảnh của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói ngang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...