Nhùng nhẵng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Không thuận, không đồng ý, nhưng lại không dứt khoát từ chối.
2.
tính từ
(Nói năng) buông từng lời ngắn cụt, tỏ ý miễn cưỡng.
Ví dụ:
Cô ấy trả lời nhùng nhẵng, mỗi chữ rơi xuống như ném đá xuống giếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Không thuận, không đồng ý, nhưng lại không dứt khoát từ chối.
Nghĩa 2: (Nói năng) buông từng lời ngắn cụt, tỏ ý miễn cưỡng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhùng nhẵng | Miễn cưỡng, khó chịu, thể hiện sự không hài lòng hoặc không muốn nói, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy trả lời nhùng nhẵng, mỗi chữ rơi xuống như ném đá xuống giếng. |
| cộc lốc | Tiêu cực, thể hiện sự thô lỗ, thiếu tế nhị trong lời nói. Ví dụ: Anh ta trả lời cộc lốc khiến tôi khó chịu. |
| lạnh nhạt | Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, thiếu nhiệt tình. Ví dụ: Cô ấy nói năng lạnh nhạt, không chút cảm xúc. |
| nhiệt tình | Tích cực, thể hiện sự hăng hái, vui vẻ. Ví dụ: Cô ấy nhiệt tình giải thích mọi thắc mắc. |
| vui vẻ | Tích cực, thể hiện sự hồ hởi, thân thiện. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện vui vẻ, cởi mở. |
| thân thiện | Tích cực, thể hiện sự hòa nhã, dễ gần. Ví dụ: Cô ấy luôn nói chuyện thân thiện với mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ không rõ ràng, thiếu quyết đoán trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng hoặc thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu quyết đoán, không rõ ràng trong thái độ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó không quyết đoán hoặc không rõ ràng trong lời nói hay hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự do dự khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả các tình huống cần sự rõ ràng và quyết đoán.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhùng nhẵng" có thể là động từ hoặc tính từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy nhùng nhẵng mãi không quyết định."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các đại từ nhân xưng (anh, chị, họ) và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận