Như ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được đúng như ý muốn của mình.
Ví dụ: Hợp đồng được ký như ý, ai nấy thở phào.
Nghĩa: Được đúng như ý muốn của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sinh nhật diễn ra như ý, ai cũng cười.
  • Chiếc diều bay lên như ý, không bị rơi.
  • Món canh mẹ nấu vừa miệng như ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch ôn tập trôi chảy như ý, mình làm bài tự tin hẳn.
  • Buổi dã ngoại gặp nắng đẹp, mọi thứ diễn ra như ý chúng mình mong.
  • Nhóm trưởng phân công rõ ràng nên bài thuyết trình chạy như ý.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng được ký như ý, ai nấy thở phào.
  • Chuyến đi lùi lại một tuần, rốt cuộc mọi thứ khớp lịch như ý tôi tính.
  • Anh nói ít thôi, để cuộc họp gọn gàng và kết thúc như ý mọi người.
  • Không phải lúc nào đời cũng như ý, nhưng khi khớp nhịp, ta nghe rõ tiếng lòng mình vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được đúng như ý muốn của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trái ý
Từ Cách sử dụng
như ý Thể hiện sự hài lòng, thỏa mãn khi một điều gì đó diễn ra đúng theo mong muốn, thường mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Hợp đồng được ký như ý, ai nấy thở phào.
vừa ý Trung tính, diễn tả sự phù hợp với mong muốn, làm cho người ta cảm thấy thỏa mãn. Ví dụ: Món quà này rất vừa ý tôi.
trái ý Trung tính, diễn tả sự không phù hợp với mong muốn, gây cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng. Ví dụ: Mọi việc diễn ra trái ý anh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc mừng hoặc bày tỏ sự hài lòng khi mọi việc diễn ra theo mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái hài lòng, viên mãn của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hài lòng, mãn nguyện.
  • Thường mang sắc thái tích cực và thân thiện.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự hài lòng hoặc chúc mừng ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự chúc mừng như "chúc mừng" hoặc "mong".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hài lòng" nhưng "như ý" nhấn mạnh vào việc đạt được đúng mong muốn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc kết quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất như ý", "không như ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ sự việc như "kết quả".