Nhử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng mồi để dụ cho đến gần mà bắt.
Ví dụ:
Anh đặt bẫy, dùng miếng cá tươi để nhử con chồn.
Nghĩa: Dùng mồi để dụ cho đến gần mà bắt.
1
Học sinh tiểu học
- Bé đặt miếng bánh để nhử con chim sẻ lại gần.
- Ông ngoại buộc con giun vào lưỡi câu để nhử cá.
- Bạn Minh đưa hạt lạc ra nhử con sóc chui khỏi bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dùng mồi bánh quy để nhử chú mèo hoang vào giỏ.
- Người dân treo trái chuối chín để nhử đàn khỉ rời khỏi vườn.
- Ngư dân thả đèn và mồi cá vụn xuống nước để nhử mực bơi đến thuyền.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt bẫy, dùng miếng cá tươi để nhử con chồn.
- Thợ săn biết đổi mồi theo mùi gió để nhử con thú lạc đàn.
- Bảo vệ dùng thức ăn ưa thích để nhử con chó dữ khỏi cổng, tránh gây ồn ào.
- Trong điều tra, họ bày mồi nhử tinh vi để kéo kẻ trộm lộ diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng mồi để dụ cho đến gần mà bắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhử | Hành động có chủ đích, thường dùng với động vật, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi ám chỉ sự lừa dối. Ví dụ: Anh đặt bẫy, dùng miếng cá tươi để nhử con chồn. |
| dụ | Trung tính, chỉ hành động lôi kéo, lừa gạt bằng cách đưa ra lợi ích hoặc điều hấp dẫn. Ví dụ: Dụ chim vào lồng. |
| đuổi | Trung tính, chỉ hành động làm cho đối tượng rời xa, không cho đến gần. Ví dụ: Đuổi chim đi. |
| xua | Trung tính, chỉ hành động làm cho đối tượng rời xa bằng cách tác động nhẹ nhàng hoặc ra hiệu. Ví dụ: Xua ruồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dụ dỗ ai đó hoặc con vật nào đó bằng cách sử dụng mồi nhử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả hành vi cụ thể trong nghiên cứu hoặc báo cáo về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động săn bắt hoặc dụ dỗ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học hoặc động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc trong các mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động dụ dỗ bằng mồi nhử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không có ý định mô tả hành động cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dụ" hoặc "lừa" nhưng "nhử" thường liên quan đến việc sử dụng mồi.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến việc sử dụng mồi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhử cá", "nhử chim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị nhử (như cá, chim) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như khéo léo, cẩn thận).





