Nhu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng đi đôi với cương). Mềm mỏng trong cách đối xử. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng đi đôi với cương). Mềm mỏng trong cách đối xử.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhu | Trung tính, chỉ sự mềm mỏng, linh hoạt trong đối xử, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự khéo léo, hòa giải, đối lập với sự cứng rắn. Ví dụ: |
| mềm mỏng | Trung tính, chỉ sự khéo léo, uyển chuyển trong giao tiếp, đối xử. Ví dụ: Trong cuộc đàm phán, anh ấy luôn giữ thái độ mềm mỏng. |
| cương | Trung tính, chỉ sự cứng rắn, kiên quyết, không chịu nhượng bộ. Ví dụ: Đối với những nguyên tắc, anh ấy rất cương. |
| cứng rắn | Trung tính, chỉ sự kiên định, không dễ thay đổi hay nhượng bộ. Ví dụ: Thái độ cứng rắn của cô ấy khiến đối phương phải suy nghĩ lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc cách ứng xử của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc quản lý nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống có tính chất mềm mỏng, nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mềm mỏng, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường thuộc phong cách văn chương hoặc giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mềm mỏng, linh hoạt trong cách ứng xử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết đoán.
- Thường đi kèm với từ "cương" để tạo sự đối lập và cân bằng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "mềm" hoặc "nhẹ nhàng".
- Khác biệt với "cương" ở chỗ nhấn mạnh sự linh hoạt, không cứng nhắc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhu", "hơi nhu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận