Nhiệt độ tới hạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhiệt độ mà trên đó trạng thái khí không thể chuyển thành trạng thái lỏng, dù có tăng áp suất.
Ví dụ:
Trên nhiệt độ tới hạn, khí không thể hóa lỏng dù tăng áp suất.
Nghĩa: Nhiệt độ mà trên đó trạng thái khí không thể chuyển thành trạng thái lỏng, dù có tăng áp suất.
1
Học sinh tiểu học
- Trong thí nghiệm, cô giáo nói khí này có nhiệt độ tới hạn rất cao nên không thể ép thành lỏng bằng cách tăng áp suất.
- Khi vượt quá nhiệt độ tới hạn, dù bóp chặt bình khí, nó vẫn không hóa lỏng.
- Bạn Nam hỏi: nếu khí nóng hơn nhiệt độ tới hạn thì nén lại có thành nước không? Cô trả lời: không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khí carbon dioxide chỉ hóa lỏng khi nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn; vượt mức đó, nén mạnh cũng vô ích.
- Đồ thị pha cho thấy đường biên biến mất ở nhiệt độ tới hạn, báo hiệu không thể tách ranh giới lỏng–khí.
- Trong phòng thí nghiệm, chúng mình phải làm lạnh mẫu xuống dưới nhiệt độ tới hạn rồi mới tính chuyện nén cho nó hóa lỏng.
3
Người trưởng thành
- Trên nhiệt độ tới hạn, khí không thể hóa lỏng dù tăng áp suất.
- Vượt qua nhiệt độ tới hạn, ranh giới giữa lỏng và khí mờ hẳn, như một cánh cửa vật lý khép lại trước mọi nỗ lực nén ép.
- Kỹ sư đã chọn làm việc dưới nhiệt độ tới hạn để dễ hóa lỏng khí, tiết kiệm năng lượng và thiết bị.
- Hiểu về nhiệt độ tới hạn giúp ta thiết kế quy trình siêu tới hạn, nơi vật chất cư xử khác hẳn trực giác quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành hóa học, vật lý và kỹ thuật nhiệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Thuộc phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến trạng thái chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp thông thường.
- Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật khác như áp suất tới hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm nhiệt độ khác như nhiệt độ sôi hay nhiệt độ nóng chảy.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệt độ tới hạn của nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc quá trình như "đạt", "vượt qua"; có thể đi kèm với tính từ chỉ mức độ như "cao", "thấp".






Danh sách bình luận