Nhép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá nhỏ và không có giá trị, tác dụng gì đáng kể (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Khoản hỗ trợ nhép ấy chẳng giải quyết được vấn đề.
Nghĩa: Quá nhỏ và không có giá trị, tác dụng gì đáng kể (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Con cá này nhép quá, thả về sông đi.
- Quà nó mang đến nhép à, chẳng đủ chia cho cả nhóm.
- Cái bút chì nhép, gọt chút là gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn khoe phần thưởng, mà nhìn nhép thế, chẳng ai buồn đố kị.
- Điểm cộng nhép ấy không cứu nổi cả bài kiểm tra.
- Tiếng vỗ tay lác đác, nhép như mưa bụi đầu mùa.
3
Người trưởng thành
- Khoản hỗ trợ nhép ấy chẳng giải quyết được vấn đề.
- Những lời xin lỗi nhép, nói cho có, không hàn gắn nổi vết nứt lòng tin.
- Trong cuộc đàm phán, ưu đãi nhép chỉ khiến đối tác thấy mình thiếu thành ý.
- Giữa bức tranh tham vọng, mọi cố gắng nửa vời đều trở thành nhép.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc coi thường một đối tượng nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái miệt thị hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường, miệt thị.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhỏ" ở chỗ mang hàm ý coi thường.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhép", "quá nhép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để bổ nghĩa.






Danh sách bình luận