Nhập tịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhập vào làm dân một nơi khác.
Ví dụ: Anh ấy đã nhập tịch và trở thành công dân của quốc gia đó.
Nghĩa: Nhập vào làm dân một nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn Lan làm hồ sơ để nhập tịch ở nước mới.
  • Chú của Minh đã nhập tịch nên có thẻ công dân ở đó.
  • Sau khi sống lâu năm, cô giáo của em nhập tịch nơi cô đang ở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ mình hoàn tất thủ tục nhập tịch để được quyền bầu cử tại nước sở tại.
  • Cô ấy vui mừng vì nhập tịch thành công, từ nay trở thành công dân hợp pháp.
  • Ba của bạn cùng lớp quyết định nhập tịch, mong con cái học hành ổn định ở nơi mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã nhập tịch và trở thành công dân của quốc gia đó.
  • Nhập tịch không chỉ là giấy tờ, mà còn là lời cam kết gắn bó với một cộng đồng mới.
  • Cô chọn nhập tịch sau nhiều năm đi về, vì muốn cuộc sống có điểm tựa vững vàng.
  • Có người nhập tịch để mở rộng cơ hội, có người vì tình yêu, cũng có người vì một cảm giác được thuộc về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính liên quan đến quốc tịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và quản lý dân cư.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc thay đổi quốc tịch trong bối cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến di cư hoặc định cư.
  • Khác biệt với "nhập cư" ở chỗ "nhập tịch" nhấn mạnh việc trở thành công dân chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã nhập tịch", "sẽ nhập tịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa danh, ví dụ: "nhập tịch Mỹ", "nhập tịch Việt Nam".